nosebag
/'nouzbæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giỏ thức ăn (đeo ở cổ ngựa): Một túi bằng vải bạt hoặc vải dày, được đeo vào đầu ngựa (hoặc động vật khác như la, lừa) để chúng có thể ăn thức ăn bên trong, thường dùng khi di chuyển hoặc không có máng ăn cố định.
- (Từ lóng, cũ) Túi đựng thức ăn (của người): Trong tiếng lóng cũ, từ này đôi khi được dùng để chỉ bữa ăn mang theo của một người, đặc biệt là bữa trưa hoặc bữa ăn sáng được đựng trong túi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer put a nosebag on the horse so it could eat while they rested. (Người nông dân đeo giỏ thức ăn vào con ngựa để nó có thể ăn trong lúc họ nghỉ ngơi.)
- In the old army, soldiers sometimes referred to their packed lunch as a nosebag. (Trong quân đội ngày xưa, lính đôi khi gọi bữa trưa mang theo của họ là "nosebag".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put on the nosebag": (Thành ngữ cũ, tiếng lóng) Bắt đầu ăn, ngồi vào bàn ăn.
- After a long morning's work, they were all ready to put on the nosebag. (Sau một buổi sáng làm việc dài, tất cả họ đều sẵn sàng để ngồi vào bàn ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Feed bag: (Danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho "nosebag", cũng chỉ giỏ/túi thức ăn cho ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Manger: Máng ăn (nhưng là đồ vật cố định, không phải túi đeo).
- Feed bag: Túi thức ăn (cho động vật).
Lưu ý
- Nghĩa "mặt nạ chống hơi độc" trong một số từ điển cũ là rất hiếm gặp và lỗi thời, hầu như không được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- Từ "nosebag" ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa gốc chỉ túi thức ăn cho ngựa và trong một số thành ngữ lóng cũ. Trong ngữ cảnh thông thường, "feed bag" là từ phổ biến hơn.
danh từ
- giỏ thức ăn (đeo ở cổ ngựa)
- (từ lóng) mặt nạ chông hơi độc
- (từ lóng) tú đựng thức ăn sáng