newsprint

/'nju:zprint/
Học thuật
Thân thiện
newsprint

The artist sketches a portrait on a large sheet of newsprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy in báo: Một loại giấy rẻ tiền, chất lượng thấp, thường màu hơi xám, được sản xuất từ bột gỗ được sử dụng chủ yếu để in báo các ấn phẩm định kỳ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of newsprint has increased significantly this year. (Giá giấy in báo đã tăng đáng kể trong năm nay.)
    • Old newspapers can be recycled to make new newsprint. (Báo có thể được tái chế để sản xuất giấy in báo mới.)
    • The factory specializes in producing rolls of newsprint for printing presses. (Nhà máy chuyên sản xuất những cuộn giấy in báo cho các máy in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newsprint shortages": tình trạng thiếu hụt giấy in báo.

    • The publisher faced delays due to newsprint shortages. (Nhà xuất bản gặp phải sự chậm trễ do tình trạng thiếu hụt giấy in báo.)
  • "on newsprint": in trên giấy báo (chỉ chất liệu hoặc phương tiện).

    • The artist's early works were published on newsprint. (Các tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ được in trên giấy báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Newspaper (n): tờ báo, nhật báo ( ấn phẩm được in ).
  • Printing paper (n): giấy in (khái niệm chung, có thể chỉ nhiều loại giấy in chất lượng cao hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Newspaper stock: nguyên liệu giấy báo (thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn).
  • Pulp paper: giấy bột gỗ (nhấn mạnh vào nguyên liệu thô).
newsprint

The artist sketches a portrait on a large sheet of newsprint.

danh từ
  1. giấy in báo

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "newsprint"