newsprint
/'nju:zprint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy in báo: Một loại giấy rẻ tiền, chất lượng thấp, thường có màu hơi xám, được sản xuất từ bột gỗ và được sử dụng chủ yếu để in báo và các ấn phẩm định kỳ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of newsprint has increased significantly this year. (Giá giấy in báo đã tăng đáng kể trong năm nay.)
- Old newspapers can be recycled to make new newsprint. (Báo cũ có thể được tái chế để sản xuất giấy in báo mới.)
- The factory specializes in producing rolls of newsprint for printing presses. (Nhà máy chuyên sản xuất những cuộn giấy in báo cho các máy in.)
Các cách sử dụng nâng cao
"newsprint shortages": tình trạng thiếu hụt giấy in báo.
- The publisher faced delays due to newsprint shortages. (Nhà xuất bản gặp phải sự chậm trễ do tình trạng thiếu hụt giấy in báo.)
"on newsprint": in trên giấy báo (chỉ chất liệu hoặc phương tiện).
- The artist's early works were published on newsprint. (Các tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ được in trên giấy báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Newspaper (n): tờ báo, nhật báo (là ấn phẩm được in ).
- Printing paper (n): giấy in (khái niệm chung, có thể chỉ nhiều loại giấy in chất lượng cao hơn).
Từ đồng nghĩa
- Newspaper stock: nguyên liệu giấy báo (thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn).
- Pulp paper: giấy bột gỗ (nhấn mạnh vào nguyên liệu thô).
danh từ
- giấy in báo