newsreel

newsreel

A newsreel plays on a large screen in a crowded theater.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phim thời sự: "newsreel" một đoạn phim ngắn, thường lời bình luận, trình bày về các sự kiện hiện tại. Loại phim này phổ biến trong thế kỷ 20, được chiếu trong rạp trước các bộ phim chính để cập nhật tin tức cho khán giả.

dụ sử dụng
  • (Rạp chiếu phim luôn chiếu một đoạn phim thời sự trước bộ phim chính.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu những đoạn phim thời sự để hiểu tâm lý công chúng trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archival newsreel": phim thời sự lưu trữ, thường được bảo quản trong thư viện hoặc viện bảo tàng.

    • The documentary used archival newsreels from the 1940s. (Bộ phim tài liệu đã sử dụng các đoạn phim thời sự lưu trữ từ những năm 1940.)
  • "propaganda newsreel": phim thời sự tuyên truyền, được sử dụng để định hướng dư luận.

    • The government produced propaganda newsreels to boost morale. (Chính phủ đã sản xuất các đoạn phim thời sự tuyên truyền để nâng cao tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • News (n): tin tức.
  • Reel (n): cuộn phim, cuộn băng.
  • Newsreel từ ghép giữa "news" (tin tức) "reel" (cuộn phim), chỉ một cuộn phim chứa tin tức.
Từ đồng nghĩa
  • Documentary: phim tài liệu (nhưng thường dài hơn chuyên sâu hơn).
  • News clip: đoạn tin tức ngắn (thường dùng trong truyền hình hiện đại).
Các cụm từ liên quan
  • Watch a newsreel: xem một đoạn phim thời sự.
    • We watched a newsreel about the moon landing. (Chúng tôi đã xem một đoạn phim thời sự về cuộc đổ bộ lên mặt trăng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "newsreel", đây thuật ngữ lịch sử cụ thể.)

Từ chứa "newsreel"

Từ có nhắc đến "newsreel"