newsroom
Định nghĩa
Danh từ: 1. Phòng tin tức: Một văn phòng hoặc khu vực làm việc nơi các nhà báo, biên tập viên và nhân viên xử lý, biên tập và sản xuất tin tức cho một tờ báo, đài phát thanh, truyền hình hoặc hãng thông tấn. 2. Phòng đọc báo: Một phòng đọc (trong thư viện hoặc câu lạc bộ) nơi báo chí và các ấn phẩm định kỳ khác có thể được đọc. 3. Đội ngũ tin tức: Toàn bộ nhân viên làm việc trong một tòa soạn báo hoặc bộ phận tin tức của một tạp chí.
Ví dụ sử dụng
- (Các phóng viên vội vã trở về phòng tin tức để gửi bài viết của họ trước hạn chót.)
- (Thư viện có một phòng đọc báo yên tĩnh, nơi mọi người có thể đọc báo từ khắp nơi trên thế giới.)
- (Mọi biên tập viên báo chí đều bị đội ngũ tin tức chỉ trích vì những sai sót trong ấn bản cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a newsroom": Điều hành một phòng tin tức.
- She has been running the newsroom for over a decade, managing a team of 50 journalists. (Cô ấy đã điều hành phòng tin tức trong hơn một thập kỷ, quản lý một đội ngũ 50 nhà báo.)
- "digital newsroom": Phòng tin tức kỹ thuật số, nơi tin tức được sản xuất chủ yếu cho các nền tảng trực tuyến.
- The newspaper invested in a digital newsroom to compete with online media. (Tờ báo đã đầu tư vào một phòng tin tức kỹ thuật số để cạnh tranh với truyền thông trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Newsroom (n): Dạng duy nhất, không có biến thể chính thức; từ này là danh từ ghép không đếm được hoặc đếm được tùy ngữ cảnh.
- News (n): Tin tức.
- Room (n): Phòng, căn phòng.
Từ đồng nghĩa
- Editorial office: Văn phòng biên tập (thường dùng trong bối cảnh báo in).
- News desk: Bàn tin tức (một bộ phận trong phòng tin tức, nhưng đôi khi được dùng thay thế cho toàn bộ phòng).
- News bureau: Văn phòng tin tức (thường là chi nhánh nhỏ hơn của một hãng thông tấn).
Các cụm từ liên quan
- Newsroom staff: Nhân viên phòng tin tức.
- The newsroom staff worked overtime to cover the breaking story. (Nhân viên phòng tin tức đã làm thêm giờ để đưa tin về sự kiện nóng.)
- Newsroom culture: Văn hóa phòng tin tức.
- The fast-paced newsroom culture can be stressful for new reporters. (Văn hóa phòng tin tức nhịp độ nhanh có thể gây căng thẳng cho các phóng viên mới.)
Thành ngữ liên quan
- "The newsroom never sleeps": Phòng tin tức không bao giờ ngủ (ám chỉ tính chất hoạt động liên tục, 24/7 của các tòa soạn tin tức).
- Even at midnight, the newsroom was buzzing with activity. (Ngay cả lúc nửa đêm, phòng tin tức vẫn nhộn nhịp hoạt động.)