newsstand
Định nghĩa
- Danh từ: Gian hàng báo: Một gian hàng hoặc quầy cố định, thường đặt ở nơi công cộng như vỉa hè, nhà ga, sân bay, nơi bán báo, tạp chí, và các ấn phẩm định kỳ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một tờ báo từ gian hàng báo ở góc phố.)
- (Gian hàng báo cũng bán tạp chí và kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a newsstand": điều hành một gian hàng báo.
- He has been running a newsstand for over ten years. (Anh ấy đã điều hành một gian hàng báo hơn mười năm.)
- "newsstand operator": người vận hành gian hàng báo.
- The newsstand operator greets customers every morning. (Người vận hành gian hàng báo chào đón khách hàng mỗi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Newsagent (danh từ): người bán báo và tạp chí (thường là cửa hàng nhỏ).
- The newsagent closes at 9 PM. (Cửa hàng bán báo đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
- Kiosk (danh từ): quầy hàng nhỏ, thường bán báo, đồ uống, hoặc vé.
- There is a kiosk selling newspapers in the station. (Có một quầy hàng nhỏ bán báo trong nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
- Stall: quầy hàng (thường ngoài trời).
- Bookstall: quầy bán sách và báo (thường ở ga tàu).
Các cụm từ liên quan
- Newsstand edition: ấn bản bán tại quầy báo (khác với ấn bản gửi qua bưu điện hoặc đặt mua).
- The newsstand edition of the magazine has a special cover. (Ấn bản bán tại quầy báo của tạp chí có bìa đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "newsstand".