ngày rằm

Học thuật
Thân thiện
ngày rằm

Mọi người cùng ngắm trăng tròn vào ngày rằm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày 15 của mỗi tháng theo lịch âm: Đây ngày giữa tháng, khi mặt trăng tròn sáng nhất. "Ngày rằm" một khái niệm quan trọng trong văn hóa tín ngưỡng dân gian Việt Nam, thường gắn liền với các nghi lễ, lễ hội phong tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi thường đi chùa vào ngày rằm. (Gia đình tôi thường đi chùa vào ngày 15 âm lịch.)
    • Ngày rằm tháng Giêng còn gọi là Tết Nguyên Tiêu. (Ngày 15 tháng Giêng âm lịch còn được gọi là Tết Nguyên Tiêu.)
    • Mặt trăng đêm rằm rất tròn sáng. (Mặt trăng vào đêm ngày 15 âm lịch rất tròn sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cúng rằm": hành động làm lễ cúng vào ngày rằm.

    • Các gia đình Phật tử thường cúng rằm tại nhà. (Các gia đình theo đạo Phật thường làm lễ cúng vào ngày rằm tại nhà.)
  • "Đêm rằm": chỉ khoảng thời gian tối của ngày rằm, khi mặt trăng lên.

    • Đêm rằm tháng Tám lúc trẻ con rước đèn. (Đêm ngày 15 tháng Tám âm lịch lúc trẻ em đi rước đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rằm (danh từ, cách nói ngắn gọn): thường dùng trong văn nói hoặc kết hợp.

    • Tháng này rằm vào ngày nào? (Tháng này ngày 15 âm lịch vào ngày nào?)
  • Ngày vọng (danh từ, từ Hán Việt): cũng chỉ ngày rằm ngày mồng một, những ngày ý nghĩa tâm linh, hướng về tổ tiên.

Từ đồng nghĩa
  • Ngày trăng tròn: cách nói mô tả dựa trên hiện tượng thiên văn.
  • Ngày 15 âm lịch: cách nói cụ thể về ngày tháng.
Thành ngữ liên quan
  • "Lễ Phật quanh năm không bằng ngày rằm tháng Giêng": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của ngày rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) so với các ngày lễ Phật khác trong năm.
ngày rằm

Mọi người cùng ngắm trăng tròn vào ngày rằm.

  1. Ngày 15 mỗi tháng âm lịch.