ngóc ngách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường nhỏ hẹp và khuất nẻo: Chỉ những con đường, lối đi nhỏ, quanh co, khó tìm hoặc ít người qua lại trong một khu vực.
- Góc khuất, khía cạnh chi tiết và ẩn kín: Dùng để chỉ những phần nhỏ, chi tiết phức tạp hoặc khía cạnh ít được biết đến của một vấn đề, sự việc, địa điểm hay lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy biết rõ từng ngóc ngách trong khu phố cổ. (Anh ấy biết rõ từng con đường nhỏ hẹp và khuất nẻo trong khu phố cổ.)
- Chiếc xe máy len lỏi qua các ngóc ngách của con hẻm. (Chiếc xe máy len lỏi qua các lối đi nhỏ hẹp và quanh co của con hẻm.)
- Cuốn sách này đi sâu vào mọi ngóc ngách của lịch sử dân tộc. (Cuốn sách này đi sâu vào mọi khía cạnh chi tiết và phức tạp của lịch sử dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biết hết ngóc ngách": Hiểu rõ tường tận mọi chi tiết, mọi khía cạnh lớn nhỏ của một địa điểm hoặc vấn đề.
- Là người địa phương, ông ấy biết hết ngóc ngách của thành phố này.
- "Lục lọi mọi ngóc ngách": Tìm kiếm, khám phá một cách kỹ lưỡng và toàn diện ở mọi nơi, mọi khía cạnh.
- Nhà báo đã lục lọi mọi ngóc ngách để tìm ra sự thật vụ án.
Biến thể và từ gần giống
- Ngóc (danh từ, ít dùng độc lập): Thường đi kèm với "ngách", cũng chỉ góc, chỗ khuất.
- Ngách (danh từ): Chỉ lối đi nhỏ, hẻm cụt, hoặc một phần nhỏ tách biệt.
- Căn phòng có một ngách nhỏ dùng làm phòng đọc sách.
- Hẻm ngách (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ những con đường, lối đi nhỏ và quanh co.
Từ đồng nghĩa
- Góc khuất: Chỗ bị che khuất, ít được chú ý đến.
- Chi tiết ẩn kín: Phần nhỏ, tinh vi chưa được biết đến hoặc khó nhận thấy.
- Đường tắt: Lối đi nhỏ, ngắn hơn đường chính (nghĩa hẹp hơn, chỉ về đường sá).
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Mọi ngóc ngách: Mọi nơi, mọi khía cạnh.
- Cô ấy thuộc mọi ngóc ngách trong cuốn tiểu thuyết này.
- Ngóc ngách tâm hồn: Cụm từ ẩn dụ, chỉ những cảm xúc, suy nghĩ sâu kín và phức tạp bên trong con người.
- Âm nhạc của anh ấy chạm đến những ngóc ngách tâm hồn thầm kín nhất.
- Đường nhỏ hẹp và khuất nẻo.