ngói ống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngói hình trụ: Một loại ngói có hình dạng như một nửa ống tròn, thường được làm từ đất sét nung, dùng để lợp mái nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mái đình làng được lợp bằng ngói ống màu đỏ nâu.
- So với ngói âm dương, ngói ống có khả năng thoát nước tốt hơn.
- Các công trình kiến trúc cổ thường sử dụng ngói ống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mái lợp ngói ống": chỉ kiểu mái nhà sử dụng loại ngói này.
- Ngôi nhà có mái lợp ngói ống trông rất cổ kính.
Biến thể và từ gần giống
- Ngói âm dương: Một loại ngói truyền thống khác của Việt Nam, gồm hai phần lồi (dương) và lõm (âm) úp vào nhau.
- Ngói vảy cá: Loại ngói nhỏ, mỏng, xếp chồng lên nhau như vảy cá.
- Ngói tráng men: Ngói được phủ một lớp men màu, thường dùng để trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Ngói trụ: (Cách gọi mô tả dựa trên hình dạng).
- Ngói hình ống: (Cách gọi mô tả).
Ghi chú về sử dụng
- Ngói ống là một thuật ngữ chuyên dùng trong kiến trúc và xây dựng, đặc biệt khi nói về kiến trúc truyền thống.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như: lợp, xây, sử dụng.
- Ngói hình trụ.