ngón cái

ngón cái

Cô ấy giơ ngón cái lên để biểu thị sự tán thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón tay thứ nhất to nhất trên bàn tay: "ngón cái" ngón tay nằmvị trí ngoài cùng của bàn tay, đối diện với các ngón còn lại, vai trò quan trọng trong việc cầm nắm thao tác.
    • Ngón chân thứ nhất to nhất trên bàn chân: "ngón cái" cũng được dùng để chỉ ngón chân lớn nhất, nằmđầu bàn chân, giúp giữ thăng bằng khi đi đứng.
dụ sử dụng
  • Ngón tay cái:

    • Ngón cái của anh ấy bị đau do viết quá nhiều. (Ngón tay cái bị đau viết liên tục.)
    • ấy dùng ngón cái để bấm nút điện thoại. ( ấy sử dụng ngón tay cái để ấn nút trên điện thoại.)
  • Ngón chân cái:

    • Ngón cáichân trái của tôi bị sưng lên. (Ngón chân cái bên trái bị sưng.)
    • Khi chạy, ngón cái giúp giữ thăng bằng cho cơ thể. (Ngón chân cái hỗ trợ cân bằng khi chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngón cái" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Dùng để chỉ bộ phận máy móc hoặc công cụ hình dạng hoặc chức năng tương tự ngón cái.

    • Cần gạt này đầu giống ngón cái để dễ thao tác. (Cần gạt đầu hình ngón cái để thuận tiện khi sử dụng.)
  • "ngón cái" trong thành ngữ: Một số cụm từ dùng "ngón cái" để chỉ sự khéo léo hoặc quyền lực.

    • Anh ta ngón cái vàng, làm cũng thành công. (Anh ta rất khéo léo, làm việc cũng đạt kết quả tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngón tay cái (danh từ): cụm từ cụ thể hóa ngón cái trên bàn tay.

    • Ngón tay cái giúp cầm nắm đồ vật chắc chắn. (Ngón tay cái hỗ trợ việc cầm nắm.)
  • Ngón chân cái (danh từ): cụm từ cụ thể hóa ngón cái trên bàn chân.

    • Ngón chân cái bị thương khiến việc đi lại khó khăn. (Ngón chân cái bị tổn thương gây khó khăn khi di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngón tay lớn: ngón tay to nhất trên bàn tay.
  • Ngón chân lớn: ngón chân to nhất trên bàn chân.
  • Ngón trỏ (không đồng nghĩa, nhưng dễ nhầm lẫn): ngón tay thứ hai, dùng để chỉ trỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Ngón cái vàng: chỉ người tài năng hoặc may mắn trong công việc.

    • Ông ấy được mệnh danh ngón cái vàng trong nghề mộc. (Ông ấy nổi tiếng với kỹ năng xuất sắc trong nghề mộc.)
  • Dưới ngón cái của ai: bị ai đó kiểm soát hoặc chi phối.

    • Cả công ty nằm dưới ngón cái của giám đốc. (Cả công ty bị giám đốc kiểm soát chặt chẽ.)