ngũ luân

Học thuật
Thân thiện
ngũ luân

Một người cha dạy con trai về ngũ luân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năm mối quan hệ cơ bản trong đạo đức truyền thống: "ngũ luân" khái niệm chỉ năm mối quan hệ xã hội gia đình cốt lõi, làm nền tảng cho trật tự đạo đức trong xã hội phong kiến truyền thống Á Đông. Các mối quan hệ này bao gồm: vua - tôi, cha - con, chồng - vợ, anh - em, bạn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đạo Nho rất coi trọng "ngũ luân" như khuôn phép cho xã hội.
    • Giáo dục truyền thống thường dạy về "ngũ luân" để con người biết cách cư xử trong các mối quan hệ căn bản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạo ngũ luân": chỉ hệ thống đạo đức, nguyên tắc ứng xử dựa trên năm mối quan hệ này.

    • Sách xưa thường bàn về "đạo ngũ luân" như một chuẩn mực sống.
  • "Rối loạn ngũ luân": cụm từ dùng để chỉ sự đảo lộn, suy đồi về các chuẩn mực đạo đức truyền thống.

    • Thời loạn lạc thường bị coi thời kỳ "rối loạn ngũ luân".
Biến thể từ gần giống
  • Tam cương (danh từ): ba mối quan hệ trụ cột (quân thần, phụ tử, phu phụ) thường được nhắc cùng với "ngũ luân", tạo thành khái niệm "tam cương ngũ thường".
  • Ngũ thường (danh từ): năm đức tính căn bản (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín).
Từ đồng nghĩa
  • Năm mối quan hệ căn bản: cách giải thích ý nghĩa của từ.
  • Luân thường (danh từ): chỉ các mối quan hệ đạo thông thường, thường dùng trong các cụm như "luân thường đạo ".
Thành ngữ liên quan
  • "Tam cương ngũ thường": thành ngữ chỉ toàn bộ hệ thống đạo đức, kỷ cương xã hội phong kiến, trong đó bao hàm cả "ngũ luân".
    • Tư tưởng "tam cương ngũ thường" ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội Việt Nam xưa.
ngũ luân

Một người cha dạy con trai về ngũ luân.

  1. Năm mối quan hệ của đạo đức phong kiến vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em, bạn.