ngơ ngẩn

  1. Nh. Ngẩn ngơ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngơ ngẩn"

ngơ ngẩn
Một chú mèo ngơ ngẩn nhìn chú bướm bay qua.