người bệnh

người bệnh

Người bệnh đang nằm nghỉ trên giường bệnh viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đang mắc một hoặc nhiều bệnh , cần được chăm sóc y tế: Chỉ một cá nhân đang trong tình trạng sức khỏe không bình thường, biểu hiện bệnh tật thường được điều trị.
    • Người đang được điều trị tại cơ sở y tế: Chỉ người đang nằm viện, khám chữa bệnh hoặc theo dõi sức khỏe dưới sự quản lý của nhân viên y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các y bác sĩ luôn tận tâm chăm sóc người bệnh.
    • Khoa này hiện đang điều trị cho hai mươi người bệnh.
    • Quyền lợi nghĩa vụ của người bệnh được pháp luật quy định rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Người bệnh nhân": Cách nói nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc hành chính y tế.
    • Bệnh viện công bố danh sách người bệnh nhân mới nhập viện.
  • "Người bệnh tâm thần": Cụm từ chuyên ngành chỉ bệnh nhân mắc các rối loạn về tâm lý, tinh thần.
    • Cơ sở này chuyên điều trị phục hồi chức năng cho người bệnh tâm thần.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh nhân (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp.
    • Bác sĩ đang trao đổi thông tin với bệnh nhân.
  • Người ốm (danh từ): Chỉ người đang bị bệnh, nhưng thường dùng cho các bệnh thông thường, ít trang trọng hơn.
    • Cả nhà đều lo lắng người ốm.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh nhân: Người mắc bệnh, đang được chữa trị.
  • Người ốm: Người đang bệnh, không khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "người bệnh")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "người bệnh")