người nhà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trong gia đình mình: Chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, cùng chung sống trong một gia đình.
- Người được thuê để làm những việc nhỏ trong gia đình (cách dùng cũ): Chỉ người giúp việc, người ở trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tối nay chỉ có người nhà dùng bữa thôi. (Ý nói chỉ có thành viên trong gia đình ăn tối.)
- Cô ấy coi anh ta như người nhà. (Ý nói cô ấy coi anh ta thân thiết như người trong gia đình.)
- Ông chủ bảo người nhà đi mua thức ăn. (Cách nói cũ, ý chỉ người giúp việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi như người nhà": đối xử thân thiết, gần gũi như thành viên trong gia đình.
- Bạn thân của tôi đến chơi, mẹ tôi bảo cứ coi như người nhà.
- "chuyện người nhà": những việc, câu chuyện riêng tư trong nội bộ gia đình.
- Đó là chuyện người nhà, xin đừng bàn tán.
Biến thể và từ gần giống
- Gia nhân (danh từ, cũ): người giúp việc trong nhà.
- Người thân (danh từ): người có quan hệ huyết thống hoặc tình cảm sâu sắc, phạm vi có thể rộng hơn "người nhà".
- Người trong nhà (cụm danh từ): cách nói khác của nghĩa thứ nhất.
Từ đồng nghĩa
- Thân nhân: người có quan hệ họ hàng.
- Người thân thuộc: người trong gia tộc, họ hàng.
Lưu ý sử dụng
- Trong ngữ cảnh hiện đại, nghĩa thứ hai ("người giúp việc") ít được dùng phổ biến hơn và mang sắc thái cổ xưa.
- Từ này thường mang sắc thái thân mật, gần gũi. Khi nói "người nhà" thường ngụ ý sự tin tưởng và không khách sáo.
- d. 1. Người trong gia đình mình. 2. Người được mướn để làm những việc nhỏ trong gia đình (cũ): Cho người nhà đi gánh thóc.