ngưng hơi

  1. Nh. Ngưng. Buồng ngưng hơi (). Buồng kín một dòng nước làm lạnh để ngưng hơi nướcống xy-lanh buông ra.
ngưng hơi
Hơi nước ngưng hơi thành những giọt nước trên cửa sổ lạnh.