ngại ngùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- E sợ, không dám quyết: Trạng thái tâm lý do dự, thiếu quyết đoán vì cảm thấy e dè, sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó. Thường dùng để miêu tả sự ngập ngừng, rụt rè trước một hành động, quyết định hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Xa xôi em chớ ngại ngùng, xa người, xa tiếng, nhưng lòng không xa. (Ca dao)
- Cô ấy ngại ngùng mãi mới dám bước lên sân khấu.
- Anh ta ngại ngùng không dám thổ lộ tình cảm của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "không chút ngại ngùng": một cách dứt khoát, không chút do dự hay e sợ.
- Anh ấy nhận lỗi không chút ngại ngùng.
- "vẻ mặt ngại ngùng": biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự e thẹn, rụt rè.
- Cô bé đáp lời với vẻ mặt ngại ngùng.
Biến thể và từ gần giống
- Ngại (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự ngần ngại, e ngại hoặc ngại vì phiền phức.
- Tôi ngại ra ngoài trời mưa.
- Ngập ngừng (động từ): Do dự, chần chừ trong lời nói hoặc hành động, thường trong khoảnh khắc ngắn.
- Anh ấy ngập ngừng một lúc rồi mới trả lời.
- E ngại (động từ): Cảm thấy lo sợ, không yên tâm về một điều có thể xảy ra.
- Công chúng e ngại về tình hình kinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Rụt rè: Nhút nhát, thiếu tự tin khi tiếp xúc.
- E dè: Có thái độ thận trọng, giữ khoảng cách vì còn sợ hoặc chưa tin tưởng.
- Do dự: Chần chừ, không dám quyết định ngay.
Từ trái nghĩa
- Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân.
- Dứt khoát: Quyết định nhanh chóng, rõ ràng, không lưỡng lự.
- Mạnh dạn: Có can đảm, dám nghĩ dám làm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ngại ngùng chi: (Cổ văn, thơ ca) Đừng có e ngại, đừng ngại ngùng gì cả.
- Đường xa ngại ngùng chi, hãy cứ bước đi.
- Bước chân ngại ngùng: Bước đi một cách chậm rãi, thiếu quyết tâm, thể hiện sự e sợ.
- Với bước chân ngại ngùng, cậu bé tiến lại gần.
- đgt E sợ, không dám quyết: Xa xôi em chớ ngại ngùng, xa người, xa tiếng, nhưng lòng không xa (cd).