ngại ngại

Học thuật
Thân thiện
ngại ngại

Người bạn ngại ngại đường xa nên không đến dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy hơi ngần ngại, hơi e ngại: Diễn tả trạng thái tâm lý do dự, chưa thật sự sẵn sàng hoặc cảm thấy hơi khó khăn khi làm một việc đó.
    • Cảm thấy hơi ngượng ngùng, hơi bối rối: Diễn tả cảm giác hơi lúng túng, thiếu tự nhiên trong một tình huống giao tiếp hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy tỏ ra ngại ngại khi được mời phát biểu trước đám đông. ( ấy tỏ ra hơi ngần ngại khi được mời phát biểu trước đám đông.)
    • Thấy khách đến bất ngờ, anh ta có vẻ ngại ngại nhà còn bừa bộn. (Thấy khách đến bất ngờ, anh ta có vẻ hơi ngượng ngùng nhà còn bừa bộn.)
    • Tôi cảm thấy ngại ngại khi phải nhờ vả người khác. (Tôi cảm thấy hơi e ngại khi phải nhờ vả người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngại ngại nói ra": Cảm thấy hơi ngại, hơi khó nói.

    • điều đó nhưng ấy vẫn còn ngại ngại nói ra. ( điều đó nhưng ấy vẫn còn hơi ngại ngùng chưa nói ra.)
  • Dùng để giảm nhẹ mức độ của "ngại": Từ "ngại ngại" thường thể hiện mức độ nhẹ hơn so với từ "ngại" đơn thuần, cho thấy sự do dự, e ngại không quá lớn.

    • Cũng muốn đi lắm, chỉ ngại ngại đường xa thôi. (Cũng muốn đi lắm, chỉ hơi ngại đường xa thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngại (tính từ): Cảm thấy ngần ngại, e ngại một cách rõ rệt (mạnh hơn "ngại ngại").
  • Ngần ngại (tính từ): Do dự, chưa quyết định, thường điều đó cản trở.
  • E ngại (tính từ/động từ): Lo sợ, lo ngại trước một điều có thể xảy ra.
  • Ngượng ngùng (tính từ): Cảm thấy xấu hổ, mất tự nhiên trước mặt người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Hơi ngại: Cảm thấy một chút ngần ngại.
  • Hơi ngượng: Cảm thấy một chút ngượng ngùng.
  • Bẽn lẽn: Thể hiện sự rụt rè, e thẹn (thường dùng cho các bạn trẻ).
Thành ngữ liên quan
  • Ngại miệng: Ngại nói ra, ngại phát biểu.
    • Đừng ngại miệng, cứ nói thẳng ý kiến của mình đi. (Đừng ngại nói, cứ nói thẳng ý kiến của mình đi.)
  • Ngại ngùng: (Cách nói khác của "ngại ngại") Cảm thấy e thẹn, không tự nhiên.
    • Cô dâu chú rể trông còn ngại ngùng trong ngày cưới. (Cô dâu chú rể trông còn e thẹn trong ngày cưới.)
ngại ngại

Người bạn ngại ngại đường xa nên không đến dự tiệc.

  1. Nh. Ngài ngại: Ngại ngại đường xa.