ngả ngốn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngổn ngang, không có trật tự, lộn xộn: Dùng để mô tả trạng thái của nhiều đồ vật hoặc người bị vứt, nằm, hoặc xếp một cách hỗn độn, không theo một trật tự nào cả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau bữa tiệc, chai lọ và đĩa thức ăn nằm ngả ngốn khắp sàn nhà.
- Những đứa trẻ mệt lả ngả ngốn trên chiếc giường lớn.
- Sách vở, quần áo bày ngả ngốn trong phòng, cần phải dọn dẹp ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nằm ngả ngốn": nằm một cách lộn xộn, không ngay ngắn.
- Những người hành khách mệt mỏi nằm ngả ngốn trên ghế đợi tàu.
- "bày ngả ngốn": để đồ đạc một cách bừa bãi, không gọn gàng.
- Đồ chơi bày ngả ngốn khắp sàn khiến lối đi bị cản trở.
Biến thể và từ gần giống
- Ngổn ngang (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự bừa bộn, chất đống lộn xộn.
- Công trường ngổn ngang gạch đá.
- Bừa bộn (tính từ): Không ngăn nắp, lộn xộn.
- Căn phòng bừa bộn sau một tuần bận rộn.
Từ đồng nghĩa
- Hỗn độn: Lộn xộn, không có trật tự.
- Lộn xộn: Không theo thứ tự, bừa bãi.
- Bát nháo (thông tục): Rất lộn xộn, hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: Có trật tự, gọn gàng.
- Chỉnh tề: Ngay ngắn, đúng phép tắc.
- Quy củ: Có nề nếp, trật tự.
- Ngổn ngang không có trật tự: Nằm ngả ngốn đầy nhà.