ngần này

Định nghĩa
  1. Danh từ (hoặc đại từ chỉ số lượng):

    • Số lượng, mức độ xác định nhưng được chỉ trực tiếp (thường bằng cử chỉ): "ngần này" dùng để chỉ một lượng, một mức độ cụ thể nào đó người nói muốn nhấn mạnh, thường kèm theo việc chỉ tay hoặc nhìn vào vật thể.
    • Ý nghĩa so sánh: "ngần này" thường mang hàm ý so sánh với một mức độ khác (như "ngần ấy" — chỉ số lượng xa hơn), hoặc nhấn mạnh sự vừa đủ, vừa phải.
  2. Phó từ (trong một số ngữ cảnh):

    • Đến mức này, đến mức độ này: Dùng để chỉ mức độ, thời gian, hoặc không gian được xác định trong hiện tại hoặc gần đây.
    • dụ: "ngần này tuổi"chỉ độ tuổi hiện tại cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ/Đại từ:

    • Ngần này gạo đủ nấu cơm rồi. (Số gạo này vừa đủ để nấu cơm.)
    • Sao em lại mang ngần này đồ lên đây? (Tại sao em lại mang nhiều đồ như vậy lên đây? — ngụ ý số lượng nhiều hơn dự kiến.)
  • Phó từ:

    • Ngần này tuổi còn ham chơi. (Ở độ tuổi này rồi vẫn ham chơinhấn mạnh sự không phù hợp.)
    • Ngần này thời gian chưa đủ để làm xong việc. (Khoảng thời gian này chưa đủ để hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngần này + danh từ": dùng để chỉ số lượng cụ thể, thường kèm thái độ đánh giá (nhiều, ít, vừa đủ).

    • Ngần này tiền thì mua được cái ? (Số tiền này quá ít, chẳng mua được .)
    • Làm ngần này việc chỉ được ngần này lương. (Làm nhiều việc như vậychỉ nhận được ít lương như vậyso sánh đối lập.)
  • "ngần này... ngần ấy...": cấu trúc đối xứng, chỉ sự tương quan giữa lượng gần lượng xa.

    • Ngần này công sức, ngần ấy kết quả. (Công sức bỏ ra nhiều như vậy, kết quả đạt được cũng tương xứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngần ấy: chỉ số lượng, mức độ xa hơn (đã được đề cập hoặcphía xa).

    • Ngần ấy người sao đủ làm? (Số người đó không đủ để làm việc.)
  • Ngần: (từ gốc) có nghĩa là "đến mức", "vừa đủ".

    • Ngần ấy thôi cũng đủ. (Chừng đó thôi cũng đủ.)
  • Chừng này: từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Chừng này tuổi đã biết lo. (Ở tuổi này đã biết lo toan.)
Từ đồng nghĩa
  • Bấy nhiêu: chỉ số lượng cụ thể, thường dùng trong câu hỏi hoặc so sánh.

    • Bấy nhiêu người đủ. (Số người đó đủ.)
  • Đến mức này: nhấn mạnh mức độ.

    • Sao lại đến mức này? (Tại sao lại đến mức độ này?)
Thành ngữ liên quan
  • Ngần này ngần nọ: chỉ những chuyện linh tinh, không quan trọng.
    • Suốt ngày lo ngần này ngần nọ, không lo việc chính. (Suốt ngày lo những chuyện vặt vãnh, không lo việc chính.)
ngần này
Tôi chưa bao giờ thấy ngần này tiền.