ngắn hủn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất ngắn: "ngắn hủn" là một từ dùng để miêu tả một vật, một khoảng cách hoặc một khoảng thời gian có chiều dài hoặc độ dài rất ít, ngắn hơn mức bình thường một cách đáng kể. Đây là một từ mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái váy này ngắn hủn, không mặc đi đâu được. (Chiếc váy này rất ngắn, không thể mặc đi đâu được.)
- Thời gian nghỉ hè năm nay ngắn hủn, chưa kịp chơi gì đã hết. (Kỳ nghỉ hè năm nay rất ngắn, chưa kịp chơi gì đã hết.)
- Con đường từ nhà đến trường ngắn hủn, đi bộ chỉ mất năm phút. (Con đường từ nhà đến trường rất ngắn, đi bộ chỉ mất năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngắn hủn" thường được dùng với sắc thái nhấn mạnh, đôi khi có hàm ý chê bai hoặc than vãn về sự ngắn ngủi, không đủ dài như mong muốn.
- Bài phát biểu của anh ấy ngắn hủn, nghe chưa đã. (Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn, nghe chưa thỏa mãn.)
- Tóc nó cắt ngắn hủn trông như con trai. (Tóc nó cắt ngắn cũn, trông như con trai.)
Biến thể và từ gần giống
Ngắn cũn cỡn: Có nghĩa tương tự "ngắn hủn", nhấn mạnh sự ngắn một cách khó coi hoặc không phù hợp.
- Cái áo mặc ngắn cũn cỡn. (Cái áo mặc rất ngắn, trông không phù hợp.)
Ngắn ngủi: Thường dùng cho thời gian, chỉ sự ngắn (có thể không mang sắc thái mạnh như "ngắn hủn").
- Một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi. (Một cuộc gặp gỡ ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Cũn cỡn: Rất ngắn (thường dùng cho quần áo).
- Ngắn tũn: Rất ngắn (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Dài thượt: Rất dài.
- Dài dằng dặc: Dài một cách mệt mỏi, chán ngắt.
Lưu ý sử dụng
- "Ngắn hủn" là một từ thuần Việt, mang đậm tính chất khẩu ngữ, địa phương. Từ này phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp thân mật, đời thường hơn là trong văn viết trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể cụ thể (váy, tóc, đường...) hoặc danh từ trừu tượng chỉ thời gian (kỳ nghỉ, buổi gặp...).
- Rất ngắn.