ngồi dậy

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển từ tư thế nằm sang tư thế ngồi: "ngồi dậy" chỉ hành động nâng phần thân trên lên, đưa cơ thể từ vị trí nằm (trên giường, sàn, v.v.) sang vị trí ngồi thẳng.
    • Thức dậy ngồi lên: Thường được dùng trong ngữ cảnh buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi, khi một người vừa tỉnh giấc ngồi lên khỏi giường.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy không đủ sức để nâng thân mình từ tư thế nằm sang ngồi.)
  • (Tôi thức dậy ngồi lên khỏi giường ngay lập tức.)
  • (Đứa trẻ học cách chuyển từ nằm sang ngồi một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi dậy trong bóng tối": ngồi dậy nhưng không bật đèn, thường để suy nghĩ hoặc lắng nghe.

    • Đêm khuya, ông ngồi dậy trong bóng tối, nhìn ra cửa sổ. (Ông chuyển sang tư thế ngồi không thắp sáng, để suy .)
  • "ngồi dậy đón khách": ngồi dậy để chào đón ai đó, thể hiện sự tôn trọng.

    • Thấy khách vào, cụ già liền ngồi dậy chào. (Cụ già chuyển từ nằm sang ngồi để thể hiện phép lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngồi (động từ): ở tư thế thân thẳng, mông đặt trên ghế hoặc mặt phẳng.

    • Anh ấy ngồi đọc sách cả buổi chiều. (Anh ấytư thế ngồi để đọc.)
  • Dậy (động từ): đứng lên, ra khỏi giường, hoặc chuyển từ tư thế nằm sang tư thế khác.

    • Sáng nào ấy cũng dậy sớm tập thể dục. ( ấy ra khỏi giường sớm.)
  • Nằm xuống (động từ): chuyển từ tư thế ngồi hoặc đứng sang tư thế nằmtrái nghĩa với "ngồi dậy".

    • Mệt quá, anh ấy nằm xuống nghỉ một lát. (Anh ấy chuyển sang tư thế nằm để nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi lên: hành động tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

    • ấy ngồi lên khỏi ghế khi thấy tôi. ( ấy chuyển từ nằm sang ngồi.)
  • Trở dậy: thức dậy ngồi dậy, thường mang sắc thái văn chương.

    • Ông lão trở dậy khi trời vừa sáng. (Ông lão thức dậy ngồi lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi dậy như phỗng: ngồi dậy một cách cứng đờ, không cử động, như tượng.
    • Sau sốc, anh ấy ngồi dậy như phỗng, không nói lời nào. (Anh ấy ngồi dậy trong trạng thái đờ đẫn, bất động.)
ngồi dậy
Cô ấy ngồi dậy khi nghe thấy tiếng chuông.