ngồi rồi

Học thuật
Thân thiện
ngồi rồi

Người nông dân ngồi rồi trên chiếc ghế gỗ trước nhà.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Ngồi không, không làm cả: "Ngồi rồi" một thành ngữ dùng để chỉ trạng thái nhàn rỗi, không việc để làm, hoặc lười biếng, không chịu làm việc.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Cả ngày anh ta chỉ biết ngồi rồi, chẳng giúp đỡ được việc cho gia đình.
    • Đừng ngồi rồi như thế, hãy đứng dậy tìm việc đó có ích làm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn không ngồi rồi": Một cụm từ phổ biến hơn, nhấn mạnh sự lười biếng, sống dựa dẫm, không lao động.
    • Bị mọi người chê cười kẻ ăn không ngồi rồi, anh ta quyết tâm thay đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Nhàn rỗi (tính từ): thời gian rảnh rỗi, không bận công việc.
    • Những ngày nhàn rỗi, thường ra vườn chăm sóc cây cảnh.
  • Lười biếng (tính từ): Không chịu khó làm việc, ưa nhàn hạ.
    • Tính lười biếng khiến công việc của anh ấy luôn trì trệ.
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi không: Ngồi không làm việc .
  • Ở không: Ở nhà không làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này)

Thành ngữ liên quan
  • "Rỗi hơi": thời gian rảnh rỗi một cách vô ích, thường dùng với ý mỉa mai.
    • Rỗi hơi quá thì đi làm việc có ích đi, đừng ngồi lê đôi mách.
  • "Chân không chạm đất": Rất bận rộn, trái nghĩa với "ngồi rồi".
    • Công việc dồn dập khiến tôi cảm thấy chân không chạm đất suốt cả tuần.
ngồi rồi

Người nông dân ngồi rồi trên chiếc ghế gỗ trước nhà.

  1. Nh. Ngồi dưng.