ngồi rồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Ngồi không, không làm gì cả: "Ngồi rồi" là một thành ngữ dùng để chỉ trạng thái nhàn rỗi, không có việc gì để làm, hoặc lười biếng, không chịu làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Cả ngày anh ta chỉ biết ngồi rồi, chẳng giúp đỡ được việc gì cho gia đình.
- Đừng có ngồi rồi như thế, hãy đứng dậy và tìm việc gì đó có ích mà làm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn không ngồi rồi": Một cụm từ phổ biến hơn, nhấn mạnh sự lười biếng, sống dựa dẫm, không lao động.
- Bị mọi người chê cười là kẻ ăn không ngồi rồi, anh ta quyết tâm thay đổi.
Biến thể và từ gần giống
- Nhàn rỗi (tính từ): Có thời gian rảnh rỗi, không bận công việc.
- Những ngày nhàn rỗi, bà thường ra vườn chăm sóc cây cảnh.
- Lười biếng (tính từ): Không chịu khó làm việc, ưa nhàn hạ.
- Tính lười biếng khiến công việc của anh ấy luôn trì trệ.
Từ đồng nghĩa
- Ngồi không: Ngồi mà không làm việc gì.
- Ở không: Ở nhà không làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này)
Thành ngữ liên quan
- "Rỗi hơi": Có thời gian rảnh rỗi một cách vô ích, thường dùng với ý mỉa mai.
- Rỗi hơi quá thì đi làm việc gì có ích đi, đừng ngồi lê đôi mách.
- "Chân không chạm đất": Rất bận rộn, trái nghĩa với "ngồi rồi".
- Công việc dồn dập khiến tôi cảm thấy chân không chạm đất suốt cả tuần.
- Nh. Ngồi dưng.