ngỗng trời

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim hoang dã thuộc họ vịt: "ngỗng trời" chỉ loài ngỗng sống trong tự nhiên, không được thuần hóa, thường di cư theo đàn kích thước lớn hơn ngỗng nhà.
    • Tên gọi cụ thể: Trong sinh học, "ngỗng trời" còn được gọi là ngỗng xám (Anser anser), tổ tiên của ngỗng nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đàn ngỗng trời bay qua bầu trời theo hình chữ V. (Một nhóm ngỗng hoang dã di chuyển trên không với đội hình đặc trưng.)
    • Ngỗng trời thường sốngcác vùng đầm lầy, hồ nước. (Loài ngỗng hoang dã này môi trường sống tự nhiên nơi ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đàn ngỗng trời": tập thể ngỗng hoang dã bay cùng nhau.

    • Đàn ngỗng trời bay về phương Nam tránh rét. (Nhóm ngỗng hoang di cư để tìm khí hậu ấm áp hơn.)
  • "ngỗng trời" trong văn hóa: hình ảnh biểu tượng cho sự tự do, hoang dã.

    • Tiếng kêu của ngỗng trời vang vọng khắp cánh đồng. (Âm thanh đặc trưng của loài ngỗng hoang dã lan xa trong không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngỗng (danh từ): loài chim nước được thuần hóa, cùng họ với ngỗng trời nhưng nhỏ hơn ít bay xa.

    • Ngỗng nhà thường được nuôi để lấy thịt trứng.
  • Ngỗng xám (danh từ): tên gọi khác của ngỗng trời trong phân loại sinh học.

    • Ngỗng xám loài chim di cư nổi tiếngchâu Âu châu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Ngỗng hoang: ngỗng sống trong tự nhiên, không được con người nuôi dưỡng.
  • Ngỗng di cư: ngỗng thường xuyên thay đổi nơitheo mùa.
Thành ngữ liên quan
  • Ngỗng trời bay qua: chỉ điều đó thoáng qua, khó nắm bắt.
    • Cơ hội như ngỗng trời bay qua, phải chớp lấy ngay. (Cơ hội đến rất nhanh dễ mất đi, cần hành động kịp thời.)
ngỗng trời
Đàn ngỗng trời đang bay về phương nam.