ngỗng

Học thuật
Thân thiện
ngỗng

Em bé chăn đàn ngỗng ra bãi cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim thuộc họ vịt, cổ dài, thường được nuôi để lấy thịt, trứng hoặc canh giữ: Chỉ một loại gia cầm kích thước lớn hơn vịt, cổ dài, tiếng kêu to.
    • Điểm số 2 (hai) trong học tập, biểu thị kết quả kém (từ lóng, thông tục): Cách nói von, so sánh hình dáng số 2 với cổ con ngỗng.
    • Đồ đựng bằng sành, sứ cổ cao dùng để đựng rượu: Một loại bình, hình dáng cổ dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loài chim):
    • Đàn ngỗng trắng đang bơi trên hồ.
    • Nhà ấy nuôi mấy con ngỗng để lấy trứng.
  • Danh từ (chỉ điểm số):
    • Bài kiểm tra vừa rồi, bị một con ngỗng.
    • Cố gắng lên, đừng để bị ngỗng môn Toán.
  • Danh từ (chỉ đồ đựng):
    • Ông cụ mua về một ngỗng rượu nếp ngon.
    • Rượu được đựng trong chiếc ngỗng sứ trắng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngỗng nghịch": Cách gọi vui, ám chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm, khó bảo.
    • Thằng nhà ấy đúng một con ngỗng nghịch.
  • "Ngu như ngỗng": Thành ngữ so sánh, chê một người nào đó kém thông minh, chậm hiểu.
    • Giải thích mãi không hiểu, đúng ngu như ngỗng.
Biến thể từ liên quan
  • Ngỗng cái: Con ngỗng giống cái.
  • Ngỗng đực: Con ngỗng giống đực.
  • Ngỗng con: Con ngỗng nhỏ, chưa trưởng thành.
  • Thịt ngỗng: Thịt từ con ngỗng.
  • Chăn ngỗng: Hành động chăm sóc, dẫn đàn ngỗng đi ăn.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Đối với loài chim: Gia cầm, thủy cầm (nhóm từ rộng hơn).
  • Đối với điểm số: Điểm hai, điểm kém (cách nói thông thường).
  • Đối với đồ đựng: Bình rượu, rượu, ve rượu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ngu như ngỗng": Như đã giải thíchtrên.
  • "Chân vịt, thân ngỗng": Chỉ sự kết hợp lộn xộn, không hài hòa, không đúng chuẩn mực.
  • "Ngỗng đội nón": Hình ảnh châm biếm, mỉa mai sự kệch cỡm, lố bịch.
ngỗng

Em bé chăn đàn ngỗng ra bãi cỏ.

  1. 1 dt 1. Loài chim cùng họ với vịt nhưng cổ dài: Em chăn đàn ngỗng ra bãi cỏ. 2. Con số 2 điểm xấu (thtục): Hôm nay bị hai con ngỗng.
  2. 2 dt Be rượu cổ dài: Lão ta ngồi tu một ngỗng rượu.