ngỗng

  1. (zool.) oie
  2. (vulg.) note; mauvaise note (à l'école)
  3. jarron à long col (pour contenir de l'alcool)
    • ngỗng con
      oison
    • ngỗng đực
      jars

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ngỗng"

ngỗng
Em bé chăn đàn ngỗng ra bãi cỏ.