ngự phòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngự phòng là một từ Hán Việt cổ, có nghĩa là phòng thủ, bảo vệ, giữ gìn một cách chủ động và cẩn mật để chống lại sự tấn công hoặc xâm nhập từ bên ngoài. Từ này thường được dùng trong các văn bản cổ, lịch sử hoặc bối cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân đội được lệnh ngự phòng nghiêm ngặt ở biên giới. (Quân đội được lệnh phòng thủ nghiêm ngặt ở biên giới.)
- Thành trì này được xây dựng kiên cố để ngự phòng quân địch. (Thành trì này được xây dựng kiên cố để phòng thủ quân địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngự phòng cẩn mật": phòng thủ một cách cẩn thận, kín đáo.
- Cung điện được ngự phòng cẩn mật với nhiều lớp vệ binh. (Cung điện được phòng thủ cẩn mật với nhiều lớp vệ binh.)
"Ngự phòng chiến lược": chiến lược phòng thủ.
- Vị tướng già đã vạch ra một kế hoạch ngự phòng chiến lược. (Vị tướng già đã vạch ra một kế hoạch phòng thủ chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
Phòng ngự (động từ): đây là từ thuần Việt phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "ngự phòng", chỉ hành động phòng thủ, chống đỡ.
- Đội bóng tập trung vào lối chơi phòng ngự. (Đội bóng tập trung vào lối chơi phòng thủ.)
Thủ (động từ): giữ, phòng giữ (thường dùng trong các từ ghép Hán Việt).
- Thủ thành (giữ thành), thủ thế (giữ thế).
Từ đồng nghĩa
- Phòng thủ: chống đỡ, bảo vệ trước sự tấn công.
- Bảo vệ: giữ gìn, che chở cho an toàn.
- Cố thủ: cố giữ vững vị trí phòng thủ.
Từ trái nghĩa
- Tấn công: chủ động tiến công, đánh đối phương.
- Xâm lược: đem quân sang chiếm đất của nước khác.
- Công phá: tấn công và phá vỡ hệ thống phòng thủ.
Lưu ý về sử dụng
- "Ngự phòng" là một từ Hán Việt ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn là "phòng ngự" hoặc "phòng thủ".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ, hoặc các bối cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.
- X. Phòng ngự.