ngao du

Học thuật
Thân thiện
ngao du

Người bạn thích ngao du ở những vùng quê yên bình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi dạo chơi, đi du ngoạn một cách thư thái, thưởng ngoạn: Hành động đi đến nhiều nơi, thường những nơi phong cảnh đẹp, để thư giãn, giải trí mở mang tầm mắt.
    • Đi lang thang, dạo chơi không mục đích cụ thể: Di chuyển từ nơi này sang nơi khác một cách tự do, vô định để tìm sự thoải mái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy thích ngao du khắp các danh lam thắng cảnh của đất nước. (Ông ấy thích đi du ngoạn khắp các danh lam thắng cảnh của đất nước.)
    • Trong kỳ nghỉ hè, chúng tôi dự định ngao dumiền biển. (Trong kỳ nghỉ hè, chúng tôi dự định đi dạo chơimiền biển.)
    • Tâm hồn ngao du giúp con người khám phá nhiều điều mới lạ. (Tâm hồn ưa thích du ngoạn giúp con người khám phá nhiều điều mới lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngao du sơn thủy": Đi du ngoạn, thưởng thức vẻ đẹp của núi non sông nước.

    • Giấc mơ ngao du sơn thủy của anh ấy cuối cùng cũng thành hiện thực. (Giấc mơ du ngoạn núi sông của anh ấy cuối cùng cũng thành hiện thực.)
  • "Ngao du thiên hạ": Đi chu du khắp thiên hạ, khắp mọi nơi.

    • Sau khi về hưu, cụ ông muốn được ngao du thiên hạ. (Sau khi về hưu, cụ ông muốn được đi chu du khắp thiên hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Du ngoạn (động từ): Đi chơi, tham quan những nơi cảnh đẹp. (Từ gần nghĩa, trang trọng hơn).
  • Du lịch (động từ/danh từ): Đi tham quan, nghỉ ngơinhững nơi khác. (Nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể bao gồm cả mục đích giải trí, nghỉ dưỡng).
  • Dạo chơi (động từ): Đi chơi, đi bộ thong thả. (Nghĩa thông thường, có thể chỉ hoạt động ngắn, gần nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Du hành: Đi đây đó (thường mang tính chất một chuyến đi).
  • Lang thang: Đi đây đó không mục đích rõ ràng (có thể mang sắc thái vô định, không nhất thiết để vui chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "ngao du" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng cách kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm, như trong các dụ trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ngao du bốn bể": Đi chu du khắp bốn phương trời, chỉ việc đi nhiều nơi trên thế giới.
    • Lòng ham học hỏi thúc giục chàng trai trẻ ước mơ ngao du bốn bể. (Lòng ham học hỏi thúc giục chàng trai trẻ ước mơ đi chu du khắp bốn phương trời.)
ngao du

Người bạn thích ngao du ở những vùng quê yên bình.

  1. Đi dạo chơi: Ngao du khắp núi sông.