ngau ngáu

  1. Tiếng nhai vật giòn cứng: Nhai sụn ngau ngáu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngau ngáu"

ngau ngáu
Một con chó đang ngau ngáu nhai một khúc xương.