ngay ngáy

  1. Lo lắng, không được yên tâm: Chưa làm xong nhiệm vụ, cứ ngay ngáy trong lòng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngay ngáy"

ngay ngáy
Chưa làm xong bài tập, cậu bé cứ ngay ngáy trong lòng.