nghèo xơ
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ, văn nói): - Nghèo đến mức không còn gì, trơ trụi: "nghèo xơ" diễn tả tình trạng cực kỳ nghèo đói, thiếu thốn, đến mức tài sản, vật chất gần như không còn gì, chỉ còn lại sự trống rỗng, trơ trọi.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình nó nghèo đến mức trơ trụi, không có tài sản nào.)
- (Sau thiên tai, người dân rơi vào cảnh túng quẫn tột cùng.)
- (Anh ta ở trong hoàn cảnh thiếu thốn cùng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghèo xơ nghèo xác": cụm từ nhấn mạnh hơn, chỉ sự nghèo đói đến mức thảm hại, trơ xương, trơ cốt.
- Cả đời ông ấy nghèo xơ nghèo xác, chẳng có gì gọi là của ăn của để. (Cuộc đời ông ấy thiếu thốn đến tận cùng.)
"xơ" trong "nghèo xơ" mang nghĩa là phần còn lại trơ trụi, giống như "xơ" của trái cây, "xơ" của sợi vải sau khi bị bào mòn.
Biến thể và từ gần giống
- Nghèo xác (tính từ): nghèo đến mức tiều tụy, gầy gò, ốm yếu vì thiếu ăn.
- Nó nghèo xác, da bọc xương. (Nó quá nghèo, cơ thể suy dinh dưỡng.)
- Nghèo rớt mồng tơi (thành ngữ): nghèo đến mức không còn gì, thậm chí không có cả mồng tơi để cắm.
- Nhà ấy nghèo rớt mồng tơi, chẳng có cái nồi cái niêu. (Gia đình ấy nghèo tột cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Cực nghèo: nghèo ở mức độ cao nhất.
- Nghèo nàn: thiếu thốn về vật chất, thường dùng cho cảnh túng bấn.
- Túng quẫn: thiếu thốn đến mức khốn khó, không có lối thoát.
Thành ngữ liên quan
- Nghèo xơ nghèo xác: (đã giải thích ở trên) nhấn mạnh sự nghèo đói đến mức thảm hại.
- Đi đến đâu cũng thấy cảnh nghèo xơ nghèo xác của người dân vùng lũ. (Ở khắp nơi đều chứng kiến sự thiếu thốn cùng cực.)
- Nghèo như con mọt: nghèo đến mức trơ trụi, không có gì.
- Anh ta nghèo như con mọt, chẳng có nổi một đồng xu. (Anh ta quá nghèo, không có tài sản.)