nghêu ngao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hát hoặc đọc một cách tự nhiên, vô tư, thường là một mình: Hành động cất lên giọng hát hoặc đọc một vài câu, đoạn văn, bài thơ một cách ngẫu hứng, không có mục đích biểu diễn, chủ yếu để giải trí cho bản thân.
- Thể hiện âm thanh một cách vui vẻ, thư thái: Thường diễn tả việc ai đó tạo ra âm thanh (hát, ngâm nga, đọc) một cách thoải mái, không gò bó, để xua đi cảm giác buồn chán hoặc để tận hưởng khoảnh khắc riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ ngồi trước hiên nhà, nghêu ngao vài câu hát cải lương. (Ông cụ ngồi trước hiên nhà, ngẫu hứng hát vài câu hát cải lương.)
- Cô bé vừa đi học về vừa nghêu ngao bài hát mới học. (Cô bé vừa đi học về vừa hát ngẫu nhiên bài hát mới học.)
- Buổi chiều, anh thường ra vườn nghêu ngao đọc thơ. (Buổi chiều, anh thường ra vườn thư thái đọc thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghêu ngao vài câu": dùng để nhấn mạnh việc hát hoặc đọc chỉ một vài câu ngắn một cách vui vẻ, tự nhiên.
- Trong lúc chờ đợi, anh ấy nghêu ngao vài câu trong bài hát quen thuộc.
- "nghêu ngao cho đỡ buồn": diễn tả mục đích của hành động là để giải khuây, làm cho bớt cảm giác buồn chán, cô đơn.
- Một mình trong phòng, cô ấy nghêu ngao vài khúc nhạc cho đỡ buồn.
Biến thể và từ gần giống
- Nghêu (động từ): Cách nói tắt, có nghĩa tương tự "nghêu ngao", dùng trong văn nói thân mật hoặc một số văn cảnh cụ thể.
- Cậu bé nghêu mấy câu đồng dao suốt dọc đường.
Từ đồng nghĩa
- Ngâm nga: Thường dùng cho việc đọc thơ một cách có nhịp điệu, trầm bổng, mang tính thưởng thức nhiều hơn.
- Hát vu vơ: Hát một cách không chủ đích, không tập trung.
- Hát ngẫu hứng: Hát tự phát, không theo kế hoạch.
Từ trái nghĩa
- Biểu diễn: Trình bày một bài hát, tác phẩm một cách chuyên nghiệp, có chuẩn bị trước công chúng.
- Trình bày trang trọng: Thể hiện một cách nghiêm túc, có ý thức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nghêu ngao" mang sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi, tự nhiên. Nó thường không dùng để miêu tả việc hát hay đọc một cách nghiêm túc, bài bản hoặc có khán giả.
- Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong cả văn nói và văn viết với sắc thái biểu cảm.
- Cg. Nghêu. Hát, đọc... một vài câu vớ vẩn, để vui chơi một mình: Nghêu ngao một vài câu Kiều cho đỡ buồn.