nghĩ ngợi

Học thuật
Thân thiện
nghĩ ngợi

Anh ấy ngồi một mình nghĩ ngợi về quyết định của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy xét kỹ lưỡng, cân nhắc: Hành động suy nghĩ một cách sâu sắc, cẩn thận về một vấn đề, sự việc nào đó.
    • Suy , trăn trở: Hành động suy nghĩ đi kèm với sự lo lắng, băn khoăn về điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thất bại đó đã làm cho tôi nghĩ ngợi nhiều. (Thất bại ấy khiến tôi phải suy xét rất nhiều.)
    • Anh ấy ngồi một mình nghĩ ngợi về tương lai. (Anh ấy ngồi một mình trăn trở về tương lai.)
    • Đừng nghĩ ngợi về chuyện đã qua nữa. (Đừng suy về chuyện đã qua nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghĩ ngợi lung tung": suy nghĩ lan man, không tập trung, thường dẫn đến lo lắng vô ích.

    • ấy cứ nghĩ ngợi lung tung về những chuyện không đâu. ( ấy cứ suy nghĩ lan man về những chuyệncớ.)
  • "ngồi nghĩ ngợi": diễn tả trạng thái ngồi một mình để suy , chiêm nghiệm.

    • Ông lão thường ngồi nghĩ ngợi bên hiên nhà mỗi chiều. (Ông lão thường ngồi suy bên hiên nhà mỗi buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Suy nghĩ (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ chung hành động tư duy, có thể không mang sắc thái lo âu, trăn trở như "nghĩ ngợi".
  • Trầm (tính từ/động từ): chỉ trạng thái suy nghĩ sâu lắng, yên lặng, thường mang tính triết lý.
  • Trăn trở (động từ): nhấn mạnh sự băn khoăn, day dứt trong lòng về một vấn đề.
Từ đồng nghĩa
  • Cân nhắc: xem xét kỹ các mặt trước khi quyết định.
  • Suy xét: xem xét, đánh giá bằng lý trí.
  • Lo nghĩ: vừa suy nghĩ vừa lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "nghĩ ngợi" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • Ăn không ngon, ngủ không yên nghĩ ngợi: Diễn tả tâm trạng lo âu, bận tâm đến mức ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.
    • chuyện gia đình, anh ấy ăn không ngon, ngủ không yên nghĩ ngợi. ( chuyện gia đình, anh ấy lo lắng đến mức ăn ngủ không yên.)
nghĩ ngợi

Anh ấy ngồi một mình nghĩ ngợi về quyết định của mình.

  1. Suy xét kỹ; suy xét lo lắng: Thất bại đó đã làm cho tôi nghĩ ngợi nhiều.

Từ chứa "nghĩ ngợi"