nghĩa binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghĩa binh: Chỉ những người lính, đội quân tự nguyện đứng lên chiến đấu vì một lý tưởng chính nghĩa, thường là để bảo vệ quê hương, đất nước hoặc chống lại áp bức, bất công. Từ này mang sắc thái trang trọng, ca ngợi tinh thần yêu nước và tự nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội nghĩa binh của làng đã anh dũng chống lại quân xâm lược.
- Tinh thần của những nghĩa binh năm xưa mãi là tấm gương sáng cho thế hệ sau.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần nghĩa binh": Dùng để chỉ lý tưởng, khí phách sẵn sàng xả thân vì nghĩa lớn của những người lính tự nguyện.
- Bài hát đó ca ngợi tinh thần nghĩa binh bất khuất.
"Gia nhập nghĩa binh": Hành động tự nguyện tham gia vào đội quân chính nghĩa.
- Nghe lời kêu gọi cứu nước, nhiều thanh niên đã gia nhập nghĩa binh.
Biến thể và từ gần giống
- Nghĩa quân (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ đội quân chính nghĩa, tự nguyện chiến đấu.
- Nghĩa sĩ (danh từ): Chỉ người có chí khí, sẵn sàng làm việc nghĩa; thường dùng cho cá nhân hơn là tập thể.
- Dân binh (danh từ): Lực lượng vũ trang quần chúng tại địa phương, có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính chất "nghĩa" như nghĩa binh.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa quân: Đội quân vì nghĩa.
- Quân tình nguyện: Đội quân tự nguyện tham chiến.
Từ trái nghĩa
- Giặc: Kẻ xâm lược, cướp nước, làm điều phi nghĩa.
- Quân xâm lược: Đội quân đi chiếm đóng lãnh thổ của người khác.
Thành ngữ liên quan
- "Nghĩa binh dấy lên": Chỉ phong trào khởi nghĩa, đội quân chính nghĩa nổi dậy.
- Khi đất nước lâm nguy, nghĩa binh dấy lên khắp nơi.
- Nh. Nghĩa quân.