nghĩa sĩ

Học thuật
Thân thiện
nghĩa sĩ

Một nghĩa sĩ giúp một cụ già qua đường đông đúc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người việc nghĩa hy sinh giúp đỡ người khác: Chỉ một cá nhân hành động lẽ phải, đạo nghĩa, sẵn sàng hi sinh lợi ích cá nhân để giúp đỡ người khác hoặc bảo vệ điều chính nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những nghĩa sĩ thời xưa thường xả thân đại nghĩa.
    • Ông ấy được dân làng tôn vinh như một nghĩa sĩ đã dũng cảm cứu người trong cơn hoạn nạn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần nghĩa sĩ": tinh thần sẵn sàng hành động nghĩa lớn, cộng đồng.

    • Bài văn ca ngợi tinh thần nghĩa sĩ của những người nông dân chống giặc ngoại xâm.
  • "Hào khí nghĩa sĩ": khí phách anh hùng, hào hiệp của người nghĩa.

    • Câu chuyện lịch sử toát lên một hào khí nghĩa sĩ mạnh mẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩa khí (danh từ): khí phách của người trọng nghĩa.

    • Ông người đầy nghĩa khí, luôn đứng về phía lẽ phải.
  • Nghĩa hiệp (tính từ): tính chất hào hiệp, nghĩa.

    • Hành động nghĩa hiệp của chàng trai trẻ được mọi người ca tụng.
  • Nghĩa sĩ Cần Giuộc (danh từ riêng): Chỉ những người nông dân yêu nước đã đứng lên chống Pháp ở Cần Giuộc, được nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu ngợi ca trong bài "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc".

Từ đồng nghĩa
  • Hiệp : người hành động hào hiệp, nghĩa (thường mang sắc thái cổ điển hoặc trong văn chương).
  • Anh hùng: người công trạng, chiến công xuất chúng, lập được việc lớn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào "nghĩa").
Từ trái nghĩa
  • Tiểu nhân: kẻ lòng dạ nhỏ nhen, ích kỷ, hay làm điều xấu.
  • Kẻ bất nghĩa: người không biết đến đạo nghĩa, hành động trái với lẽ phải.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm việc nghĩa": thực hiện hành động giúp đỡ người khác lẽ phải, không tư lợi.
    • Cả đời ông sống thanh bần nhưng luôn sẵn sàng làm việc nghĩa giúp người.
nghĩa sĩ

Một nghĩa sĩ giúp một cụ già qua đường đông đúc.

  1. Người việc nghĩa hy sinh giúp đỡ người khác.