nghề võ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề nghiệp liên quan đến thuật, việc luyện tập sử dụng võ nghệ: Chỉ một công việc, sự nghiệp hoặc lĩnh vực hoạt động chuyên về thuật, bao gồm việc luyện tập, giảng dạy, biểu diễn hoặc thi đấu.
    • Sự nghiệp quân sự, con đường binh nghiệp (nghĩa cổ, ít dùng): Trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ, có thể chỉ việc theo đuổi sự nghiệp trong quân đội, gắn với việc cầm khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy theo nghề từ nhỏ giờ đã trở thành một nổi tiếng.
    • Trong xã hội xưa, nghề nghề văn thường được đặt ngang hàng.
    • Anh ta quyết định dấn thân vào nghề chuyên nghiệp để thi đấu quốc tế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo nghề ": quyết định lựa chọn theo đuổi công việc, sự nghiệp trong lĩnh vực thuật.
    • Cả gia đình anh ấy đều theo nghề .
  • "dấn thân vào nghề ": bắt đầu một cách nghiêm túc đầy cam kết với sự nghiệp thuật.
    • Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng ấy cũng dấn thân vào nghề .
  • "bỏ nghề ": ngừng hoạt động hoặc từ bỏ sự nghiệp trong lĩnh vực thuật.
    • chấn thương nặng, anh ấy đành phải bỏ nghề .
Biến thể từ gần giống
  • nghiệp (danh từ): sự nghiệp thuật (cách nói trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
    • Ông đã cống hiến cả đời cho nghiệp.
  • Nghề văn (danh từ): nghề nghiệp liên quan đến văn chương, trí thức (thường được đặt tương phản với 'nghề võ' trong các câu nói về sự lựa chọn nghề nghiệp).
    • Xã hội cần cả những người theo nghề văn lẫn nghề .
Từ đồng nghĩa
  • Nghề thuật: nghề liên quan đến kỹ thuật chiến đấu tay không hoặc với khí.
  • Nghề : nghề của người luyện tập thi đấu thuật chuyên nghiệp (thường gắn với thi đấu).
  • Binh nghiệp (từ cổ): sự nghiệp trong quân ngũ.
Thành ngữ liên quan
  • "Văn song toàn": giỏi cả văn lẫn , chỉ người tài giỏi toàn diện.
    • Vị tướng ấy nổi tiếng một người văn song toàn.
  • "Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh" (có thể áp dụng): tinh thông một nghề thì bản thân được vinh hiển (có thể dùng để khuyên răn trong việc theo đuổi nghề hay bất kỳ nghề nào khác).
    • Cha ông ta dạy "nhất nghệ tinh, nhất thân vinh", vậy hãy chuyên tâm với nghề của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

nghề võ
Ông ấy theo nghề võ từ nhỏ và giờ đã trở thành một võ sư nổi tiếng.