nghe đồn

Học thuật
Thân thiện
nghe đồn

Nghe đồn rằng ngôi trường cũ sẽ được xây mới vào năm sau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghe thấy nhiều người nói về một việc đó, thường thông tin chưa được xác thực: "nghe đồn" diễn tả việc tiếp nhận một tin tức, thông tin từ nhiều nguồn hoặc từ lời kể của nhiều người, nhưng thường mang tính chất lan truyền chưa chắc chắn về tính chính xác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe đồn anh sắp đi xa phải không? (Tôi nghe nhiều người nói anh sắp đi xa, đúng không?)
    • Tôi chỉ nghe đồn về sự việc đó chứ không biết chi tiết. (Tôi chỉ tiếp nhận thông tin về sự việc đó qua lời kể của người khác chứ không nắm được cụ thể.)
    • Mọi người đang nghe đồn rằng giá xăng sẽ tăng vào tuần tới. (Mọi người đang truyền tai nhau thông tin rằng giá xăng khả năng tăng vào tuần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghe đồn đại": Nhấn mạnh tính chất lan truyền rộng rãi thiếu căn cứ của thông tin.

    • Đừng tin những nghe đồn đại trên mạng xã hội. (Đừng tin tưởng vào những thông tin được lan truyền tràn lan không kiểm chứng trên mạng xã hội.)
  • Dùng để mở đầu một câu chuyện hoặc thông tin được kể lại: Thường đi với từ "rằng" hoặc "".

    • Nghe đồn rằng ngôi nhà kia ma. ( tin đồn rằng ngôi nhà kia bị ma ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghe nói (Cùng nghĩa): Cũng có nghĩanghe được ai đó nói về điều , nhưng có thể ít mang sắc thái "tin đồn" hơn đôi khi dựa trên một nguồn cụ thể hơn.

    • Tôi nghe nói ấy đã chuyển công tác. (Tôi được biết/nghe thấy thông tin ấy đã chuyển nơi làm việc.)
  • Đồn đại (Danh từ): Việc lan truyền những tin tức không chính xác.

    • Những tin đồn đạicăn cứ đó đã gây hoang mang cho dư luận. (Những thông tin lan truyền không cơ sở đó đã khiến công chúng lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghe phong thanh: Nghe được một cách mơ hồ, không rõ ràng.
  • Tai nghe: (Cách nói khác của "nghe nói/nghe đồn").
Lưu ý sử dụng
  • "Nghe đồn" thường hàm ý thông tin nhận được có thể đúng hoặc sai, người nói không chịu trách nhiệm về độ xác thực. vậy, khác với các động từ như "biết" ( kiến thức chắc chắn) hay "nghe báo cáo" (nghe từ nguồn chính thức).
  • Trong văn nói, đôi khi người ta dùng "nghe đồn" một cách nhẹ nhàng để hỏi thăm hoặc xác minh một thông tin.
  • Sắc thái: Có thể trung tính hoặc hơi nghi ngờ về độ tin cậy của thông tin.
nghe đồn

Nghe đồn rằng ngôi trường cũ sẽ được xây mới vào năm sau.

  1. Cg. Nghe nói. nghe thấy nhiều người nói về một việc : nghe đồn anh sắp đi xa phải không?

Từ chứa "nghe đồn"