nghi dụ
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Biện pháp tu từ thể hiện sự do dự, nghi ngờ: "nghi dụ" là một thủ pháp diễn đạt sự lưỡng lự, không chắc chắn của người nói hoặc người viết, thường được sử dụng để tạo hiệu quả tâm lý hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bài diễn văn, ông ấy dùng nhiều nghi dụ để thể hiện sự trăn trở. (Trong bài phát biểu, ông ấy sử dụng nhiều cách nói do dự để bộc lộ nỗi băn khoăn.)
- Nghi dụ là một công cụ hữu hiệu trong văn học để khắc họa tâm trạng nhân vật. (Sự do dự trong lời nói là phương tiện tốt để miêu tả nội tâm nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghi dụ" trong văn phong hùng biện: thường xuất hiện ở dạng câu hỏi tu từ hoặc lời nói ngập ngừng.
- Nhà hùng biện đã khéo léo sử dụng nghi dụ để thu hút sự chú ý của khán giả. (Người diễn thuyết khéo dùng sự do dự trong lời nói để gây ấn tượng với thính giả.)
"nghi dụ" như một thủ pháp tâm lý: dùng để giảm bớt tính khẳng định, tạo không gian cho người nghe suy nghĩ.
- Trong tư vấn tâm lý, nghi dụ giúp khách hàng cảm thấy thoải mái hơn khi đối diện với vấn đề. (Sự do dự trong lời nói giúp người được tư vấn dễ chịu hơn khi giải quyết khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Do dự (tính từ): trạng thái lưỡng lự, không quyết đoán — gần nghĩa với "nghi dụ".
- Anh ấy do dự trước khi đưa ra quyết định. (Anh ấy lưỡng lự trước khi chọn lựa.)
Ngập ngừng (tính từ): nói năng không trôi chảy, có biểu hiện do dự.
- Cô ấy ngập ngừng khi trả lời câu hỏi. (Cô ấy nói không lưu loát vì do dự.)
Từ đồng nghĩa
- Lưỡng lự: trạng thái không biết chọn bên nào.
- Băn khoăn: lo lắng, suy nghĩ không yên.
- Phân vân: không quyết định được giữa hai hay nhiều lựa chọn.
Thành ngữ liên quan
- Nói năng ngập ngừng: cách nói thể hiện sự do dự, thiếu tự tin — tương tự hiệu quả của "nghi dụ".
- Khi bị hỏi bất ngờ, anh ta nói năng ngập ngừng. (Khi bị hỏi đột ngột, anh ta nói do dự, không trôi chảy.)