nghiêm chính

Học thuật
Thân thiện
nghiêm chính

Một thẩm phán có thái độ nghiêm chính trong phiên tòa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chặt chẽ ngay thẳng: Thể hiện phẩm chất nghiêm túc, đúng đắn, tuân thủ nguyên tắc không thiên vị.
    • Nghiêm túc chính trực: thái độ, hành vi đứng đắn, thẳng thắn công bằng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thái độ nghiêm chính của vị chánh án đã tạo niềm tin cho mọi người. (Thái độ chặt chẽ ngay thẳng của vị chánh án đã tạo niềm tin cho mọi người.)
    • Ông ấy một nhà lãnh đạo nghiêm chính, luôn đặt lợi ích tập thể lên trên hết. (Ông ấy một nhà lãnh đạo nghiêm túc chính trực, luôn đặt lợi ích tập thể lên trên hết.)
    • Một bản báo cáo nghiêm chính cần đầy đủ số liệu phân tích khách quan. (Một bản báo cáo chặt chẽ ngay thẳng cần đầy đủ số liệu phân tích khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiêm chính trong công việc": thể hiện sự chặt chẽ, ngay thẳng trong cách làm việc.
    • Anh ấy luôn nghiêm chính trong công việc, không bao giờ để tình cảm cá nhân chi phối.
  • "lời tuyên bố nghiêm chính": một lời tuyên bố được đưa ra với thái độ nghiêm túc, đúng mực trách nhiệm.
    • Lời tuyên bố nghiêm chính của chính phủ đã làm dịu đi dư luận.
Biến thể từ gần giống
  • Nghiêm túc (tính từ): nghiêm chỉnh, đứng đắn, ý thức cao về kỷ luật trách nhiệm. (Tập trung vào thái độ hơn phẩm chất công bằng).
  • Chính trực (tính từ): ngay thẳng, công bằng, không thiên vị. (Tập trung vào phẩm chất đạo đức công bằng).
  • Nghiêm minh (tính từ): nghiêm khắc sáng suốt, thường dùng cho pháp luật, hình phạt. (Mang sắc thái mạnh hơn về tính răn đe, công bằng).
Từ đồng nghĩa
  • Ngay thẳng: thẳng thắn, không gian dối.
  • Công minh: công bằng sáng suốt.
  • Đứng đắn: tác phong, hành vi đúng mực.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "nghiêm chính" được đánh giá ít dùng trong tiếng Việt hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "nghiêm túc", "chính trực" hoặc "ngay thẳng" có thể được sử dụng phổ biến hơn với sắc thái nghĩa tương tự.
  • Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng, hành chính hoặc khi mô tả phẩm chất của một người chức vụ, trách nhiệm.
nghiêm chính

Một thẩm phán có thái độ nghiêm chính trong phiên tòa.

  1. Chặt chẽ ngay thẳng.

Từ gần giống

Từ chứa "nghiêm chính"