nghịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phụ từ (ph.):
- Đặc kín, dày đặc đến mức không còn khe hở: "nghịt" dùng để miêu tả trạng thái của sự vật, hiện tượng có mật độ rất cao, chiếm đầy một không gian nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phụ từ:
- Chợ đông nghịt những người. (Chợ đông đặc, chật kín người.)
- Ruồi bám đen nghịt đống rác. (Ruồi bám dày đặc, làm đống rác có màu đen kịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đen nghịt": đen đặc, đen kịt, không lẫn màu khác.
- Bầu trời đêm đen nghịt, không một vì sao. (Bầu trời đêm tối đen như mực, không có lấy một ngôi sao.)
"Đông nghịt": đông đúc, chen chúc dày đặc (người).
- Cổng trường đông nghịt phụ huynh chờ đón con. (Cổng trường chật kín, đông đặc phụ huynh đang chờ đón con.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghìn nghịt (từ láy, ý tăng): rất dày đặc, rất đông đúc.
- Phố đi bộ nghìn nghịt người vào cuối tuần. (Phố đi bộ cực kỳ đông đúc người vào những ngày cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Đặc: đặc, chặt (ví dụ: đặc sít).
- Chen chúc: đông đúc, chen lấn.
- Dày đặc: có mật độ rất cao.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nghịt" thường không đứng độc lập mà đi kèm với một tính từ (như , ) để tạo thành cụm phụ từ, nhấn mạnh mức độ cao của tính từ đó.
- "Nghịt" mang sắc thái nhấn mạnh, thường dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động về sự dày đặc, chật kín.
- ph. Đặc kín: Đen nghịt; Đông nghịt.