nghẹt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bó chặt, bị siết lại một cách khó chịu: Trạng thái bị ép, chật, hoặc vướng đến mức gây cảm giác tắc nghẽn, khó thở hoặc khó cử động.
- Bị tắc, bị bít kín: Trạng thái không thể lưu thông, di chuyển hoặc hoạt động bình thường do bị vật gì đó chặn lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cổ áo chật, nghẹt cổ. (Cổ áo bị chật, làm cho cổ bị bó chặt.)
- Cửa nghẹt không đóng được. (Cánh cửa bị vướng nên không thể đóng lại.)
- Ống nước bị nghẹt, nước không chảy lên được. (Đường ống nước bị tắc, nước không thể chảy qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghẹt thở": cảm giác khó thở, thiếu không khí.
- Căn phòng đông người, không khí ngột ngạt đến nghẹt thở. (Căn phòng quá đông người, bầu không khí ngột ngạt đến mức khó thở.)
"nghẹt ngào" (thường dùng trong văn chương): cảm xúc dâng trào, nghẹn lại trong cổ họng (như muốn khóc).
- Nghe tin ấy, cô nghẹt ngào không nói nên lời. (Nghe tin đó, cô ấy nghẹn ngào không thốt nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
Nghẹn (động từ): chỉ trạng thái tắc, nghẽn ở cổ họng, thường do cảm xúc hoặc vật thể.
- Cô ấy nghẹn lời vì xúc động. (Cô ấy không nói được vì quá xúc động.)
Tắc (động từ/tính từ): bị chặn lại, không thông.
- Đường ống bị tắc. (Đường ống bị bít lại.)
Bít (động từ): làm cho kín, không thông.
- Lỗ thoát nước bị bít. (Lỗ thoát nước bị làm cho kín.)
Từ đồng nghĩa
- Chật: bó sát, không có khoảng trống.
- Tắc: bị chặn, không lưu thông được.
- Bế tắc: bị tắc hoàn toàn, không có lối thoát (thường dùng cho vấn đề, tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "nghẹt" chủ yếu được dùng như tính từ trong tiếng Việt, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Các cách dùng thường là cụm tính từ hoặc cụm chủ-vị.)
Thành ngữ liên quan
Nghẹn ngào tấc dạ: lòng dạ đầy ắp cảm xúc, nghẹn lại không nói nên lời.
- Nghe lời tâm sự, lòng tôi nghẹn ngào tấc dạ. (Nghe những lời tâm sự, lòng tôi tràn ngập cảm xúc.)
Đường cùng ngõ nghẹt: chỉ tình thế bế tắc, không có lối thoát.
- Công ty lâm vào cảnh đường cùng ngõ nghẹt. (Công ty rơi vào tình thế bế tắc, không lối thoát.)
- t. Bị bó chặt quá, sít quá, bị vướng: Cổ áo chật, nghẹt cổ; Cửa nghẹt không đóng được.