ngoại ngữ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ của một quốc gia khác, không phải tiếng mẹ đẻ: "ngoại ngữ" chỉ một hệ thống ngôn ngữ được sử dụng chính thức ở một quốc gia hay cộng đồng khác, được một người học tập và sử dụng như một ngôn ngữ thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng Anh là một ngoại ngữ phổ biến ở Việt Nam.
- Cô ấy rất giỏi, có thể nói thành thạo hai thứ ngoại ngữ.
- Việc học ngoại ngữ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và giao lưu văn hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
"thông thạo ngoại ngữ": có khả năng sử dụng một ngôn ngữ nước ngoài một cách trôi chảy và chính xác.
- Ứng viên cho vị trí này cần thông thạo ít nhất một ngoại ngữ.
"cử nhân ngoại ngữ": danh hiệu tốt nghiệp đại học chuyên ngành ngôn ngữ nước ngoài.
- Sau bốn năm đại học, anh ấy đã trở thành một cử nhân ngoại ngữ.
Biến thể và từ gần giống
Ngoại ngữ học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về việc dạy và học ngôn ngữ nước ngoài.
- Cô ấy theo đuổi chuyên ngành ngoại ngữ học tại trường đại học.
Song ngữ (tính từ): có khả năng sử dụng hai ngôn ngữ ngang nhau. (Lưu ý: "song ngữ" nhấn mạnh khả năng sử dụng hai ngôn ngữ, trong khi "ngoại ngữ" nhấn mạnh ngôn ngữ có nguồn gốc từ nước ngoài).
- Đứa trẻ lớn lên trong môi trường song ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Tiếng nước ngoài: Cách nói thông thường, có nghĩa tương đương với "ngoại ngữ".
- Anh ấy đang học thêm một tiếng nước ngoài.
Các cụm từ liên quan
Học ngoại ngữ: quá trình tiếp thu và rèn luyện một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.
- Cô ấy dành hai giờ mỗi ngày để học ngoại ngữ.
Giáo viên ngoại ngữ: người dạy một ngôn ngữ nước ngoài.
- Người giáo viên ngoại ngữ đó có phương pháp giảng dạy rất sinh động.
Thành ngữ liên quan
- "Thông ngôn, thạo ngoại ngữ": (Cụm từ thường dùng) chỉ người có khả năng phiên dịch và sử dụng thành thạo ngôn ngữ nước ngoài.
- Công việc đòi hỏi phải thông ngôn, thạo ngoại ngữ.
- Tiếng nước ngoài.