ngoằng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất dài một cách không cân đối, quá mức bình thường: "ngoằng" dùng để miêu tả một vật có chiều dài vượt trội, thường gây cảm giác không hài hòa, kéo dài một cách khó chịu hoặc buồn cười.
- Dài một cách đáng chán, dài dòng: Trong ngữ cảnh nói về lời nói, câu chuyện, "ngoằng" có thể ám chỉ sự dài dòng, lan man không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con đường về quê dài ngoằng. (Con đường về quê dài một cách mệt mỏi.)
- Câu chuyện của ông ấy dài ngoằng mà chẳng có nội dung gì. (Câu chuyện của ông ấy dài dòng vô cùng mà chẳng có nội dung gì.)
- Chiếc áo tay ngoằng, mặc rất vướng víu. (Chiếc áo tay áo quá dài, mặc rất vướng víu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dài ngoằng": Cụm từ cố định và phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh sự dài quá mức.
- Bài viết yêu cầu chỉ 500 từ, đừng viết dài ngoằng. (Bài viết yêu cầu chỉ 500 từ, đừng viết dài dòng quá mức.)
"ngoằng ngoẵng": Từ láy, có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự dài và có phần rườm rà, phức tạp.
- Giải thích ngoằng ngoẵng mãi mà vẫn không hiểu. (Giải thích dài dòng, phức tạp mãi mà vẫn không hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoẵng (tính từ): Thường dùng trong từ láy "ngoằng ngoẵng", cùng nghĩa chỉ sự dài dòng, rối rắm.
- Dài dòng (tính từ): Chỉ sự kéo dài không cần thiết, thường dùng cho lời nói, văn bản. (Nghĩa gần giống nhưng ít hàm ý về chiều dài vật lý hơn "ngoằng").
Từ đồng nghĩa
- Lê thê: Dài và chậm chạp, kéo dài một cách mệt mỏi.
- Dằng dặc: Dài một cách đơn điệu, tạo cảm giác thời gian trôi qua chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Ngắn gọn: Ngắn và súc tích, rõ ràng.
- Cộc lốc: Rất ngắn, thậm chí đến mức thô lỗ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngoằng" hầu như không bao giờ đứng một mình mà luôn đi kèm với từ "dài" để tạo thành cụm "dài ngoằng". Đây là cách dùng tiêu chuẩn và phổ biến.
- Từ này mang sắc thái không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong thân mật để than vãn, chê bai hoặc nói quá lên cho vui.
- Khi miêu tả, "dài ngoằng" thường hàm chứa thái độ tiêu cực (chán ngán, mệt mỏi, khó chịu) hoặc hài hước về độ dài quá khổ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ngoằng"
Từ có nhắc đến "ngoằng"
Proverbs and Idioms