ngoam ngoáp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Miêu tả động tác há miệng to ra một cách liên tục và nhanh chóng: Từ này thường dùng để tả hành động há miệng rộng, đớp lấy không khí hoặc thức ăn một cách vội vàng, háu đói.
- Miêu tả trạng thái mở ra và đóng vào một cách nhanh chóng, giống như miệng đang há: Có thể dùng để ví von hình ảnh một vật gì đó mở ra và khép vào liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con cá vàng ngoam ngoáp đớp không khí trên mặt nước. (Con cá vàng há miệng to và nhanh để đớp không khí trên mặt nước.)
- Đứa bé đói bụng, ngoam ngoáp ăn hết bát cơm. (Đứa bé đói bụng, há miệng to ăn một cách vội vàng hết bát cơm.)
- Cái hộp bị hỏng bản lề, cứ ngoam ngoáp mỗi khi có gió. (Cái hộp bị hỏng bản lề, cứ mở ra đóng vào liên tục mỗi khi có gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả sinh động: "Ngoam ngoáp" thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói sinh động để nhấn mạnh sự vội vàng, háu đói hoặc động tác lặp đi lặp lại.
- Mấy chú chim non trong tổ cứ ngoam ngoáp đòi mẹ mớm mồi. (Mấy chú chim non trong tổ cứ há miệng to ra liên tục đòi mẹ mớm mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoạm (động từ): Hàm, cắn, đớp lấy bằng miệng (thường dùng cho động vật).
- Con chó ngoạm lấy khúc xương. (Con chó cắn lấy khúc xương.)
- Háu đói (tính từ): Có tính chất ăn uống một cách tham lam, vội vàng.
- Nó ăn với vẻ mặt háu đói. (Nó ăn với vẻ mặt tham lam, vội vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Háo hức: Thể hiện sự mong muốn, chờ đợi một cách sốt sắng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự háu ăn).
- Vội vàng: Làm một cách nhanh chóng, không cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "ngoam ngoáp" do đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ngoam ngoáp".
- Nói miệng há to ra.