ngoác

ngoác

Đứa trẻ ngoác miệng ra ngáp.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Mở rộng ra, to ra (thường dùng cho miệng): Hành động mở miệng ra một cách rộng thường quá mức bình thường.
    • Chỉ trạng thái mở to, rộng hoạc ra: Diễn tả hình ảnh một vật đó đangtrạng thái mở rộng, hở ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ ngoác miệng ra khóc. (Đứa trẻ to miệng ra để khóc.)
    • ngoác miệng ngáp một cái thật dài. ( to miệng ngáp một cái thật dài.)
    • Cái túi bị rách, ngoác cả một đường dài. (Cái túi bị rách, hở ra một đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngoác miệng ra": cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh hành động miệng to.

    • Đừng ngoác miệng ra như thế, mất lịch sự lắm. (Đừng miệng to như thế, mất lịch sự lắm.)
  • "ngoác hoác": từ láy, làm tăng mức độ của "ngoác", diễn tả sự mở ra rất rộng trông khó coi.

    • Cái hố ngoác hoác trên mặt đường. (Cái hố mở toang hoác trên mặt đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoạc: Một biến thể phát âm khác của "ngoác", cùng nghĩa.

    • Thằng ngoạc miệng cười. (Thằng to miệng cười.)
  • : Từ đồng nghĩa, chỉ hành động mở ra (như miệng, mồm) nhưng ít mang sắc thái "rộng quá mức" hoặc "khó coi" như "ngoác".

    • miệng chờ sung. (Thành ngữ: miệng chờ sung.)
Từ đồng nghĩa
  • to: mở to ra.
  • Mở toạc: mở rộng ra một cách thô bạo (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh. Cách dùng chủ yếu "ngoác + danh từ (miệng, mồm) + ra".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "ngoác".)