ngoách
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất dai, cực kỳ khó cắn hoặc nhai: Từ "ngoách" được dùng để nhấn mạnh mức độ dai của một thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn. Nó thường đi kèm với tính từ "dai" để tạo thành cụm "dai ngoách".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (trong cụm "dai ngoách"):
- Miếng thịt bò này luộc quá lửa, dai ngoách, khó ăn quá.
- Bánh mì cũ để lâu ngày trở nên dai ngoách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dai ngoách": là cách dùng phổ biến và gần như duy nhất của từ "ngoách". Từ này không đứng độc lập mà luôn đi kèm sau "dai" để tạo thành một tính từ ghép, nhấn mạnh đặc tính dai một cách tiêu cực.
- Sợi mì này nấu không đúng cách, vừa nát vừa dai ngoách.
Biến thể và từ gần giống
- Dai (tính từ): có tính chất khó đứt, khó cắn. "Dai ngoách" là biến thể nhấn mạnh của "dai".
- Cứng (tính từ): khó bẻ gãy hoặc cắt (thường dùng cho vật cứng, ít dùng cho độ dai của thức ăn).
- Dai nhách: một biến thể khác có nghĩa tương tự "dai ngoách", cũng dùng để nhấn mạnh độ dai.
Từ đồng nghĩa
- Dai nhắc: rất dai (thường dùng trong văn nói).
- Cứng đầu (nghĩa bóng, khi nói về tính cách): khó bảo, không chịu nghe lời. (Lưu ý: đây là từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh khác, không dùng cho thức ăn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngoách" hầu như không bao giờ được sử dụng đơn độc. Nó là một yếu tố ghép mang tính chất từ láy hoặc phụ tố nhấn mạnh đi kèm với từ "dai".
- Cụm "dai ngoách" mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường diễn tả sự khó chịu, không hài lòng về độ dai quá mức của món ăn. Đây là cách nói thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ.