ngoách

  1. très (coriace)
    • Miếng thịt dai ngoách
      un morceau de très coriace

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngoách
Miếng thịt bò này luộc quá lửa, dai ngoách, khó ăn quá.