ngoẵng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dài một cách mất cân đối, không hài hòa: "ngoẵng" thường dùng để miêu tả một bộ phận nào đó của cơ thể hoặc vật thể có kích thước dài bất thường so với tổng thể, trông không tự nhiên hoặc lệch lạc.
- Dài và gầy, yếu ớt: Trong một số ngữ cảnh, "ngoẵng" còn ám chỉ sự dài nhưng thiếu sức sống, như cành cây khô hoặc chân tay ốm yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cổ con vịt dài ngoẵng. (Cổ con vịt dài một cách mất cân đối, trông kỳ quặc.)
- Cái cây mọc cao ngoẵng, chẳng có lá. (Cái cây cao và gầy, thiếu sức sống.)
- Đôi chân ngoẵng của chú bé trông thật yếu ớt. (Đôi chân dài nhưng gầy và không khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dài ngoẵng": cụm từ thường gặp, nhấn mạnh độ dài bất thường.
- Cổ hươu cao cổ dài ngoẵng, giúp nó ăn lá trên cao. (Cổ hươu dài lạ thường, có chức năng thích nghi.)
- "ngoẵng ngoẵng": dạng lặp từ, tăng cường mức độ dài và mất cân đối.
- Cành cây khô ngoẵng ngoẵng vươn ra từ thân. (Cành cây dài và gầy một cách đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoẹo: (tính từ) lệch, nghiêng về một bên — không đồng nghĩa nhưng liên quan đến sự mất cân đối.
- Cái bàn bị ngoẹo một chân. (Cái bàn mất thăng bằng vì chân lệch.)
- Dài dằng dặc: (tính từ) dài vô tận, thường dùng cho không gian hoặc thời gian — gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh sự mất cân đối.
- Con đường dài dằng dặc không thấy điểm cuối. (Con đường dài vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- Dài lêu nghêu: dài và cao, thường dùng cho người gầy.
- Dài thườn thượt: dài một cách thái quá, thường dùng cho vật thể.
- Dài ngoằng: dài và kéo dài, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- Cổ dài ngoẵng như vịt: thành ngữ so sánh, chỉ người hoặc vật có cổ dài bất thường, trông buồn cười.
- Anh ta bị chê cổ dài ngoẵng như vịt. (Anh ta bị chế giễu vì cổ quá dài.)