nguôi nguôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi nguôi, bớt đi một phần: Trạng thái của một cảm xúc mạnh (như giận dữ, đau buồn) đã bắt đầu giảm bớt cường độ, dịu đi nhưng chưa hoàn toàn hết.
- Dịu dần, thuyên giảm dần: Dùng để miêu tả sự suy yếu, giảm sút từ từ của một trạng thái tâm lý hoặc một cảm giác khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cơn giận trong lòng anh ấy đã nguôi nguôi sau lời xin lỗi. (Cảm giác tức giận trong lòng anh ấy đã dịu bớt phần nào sau lời xin lỗi.)
- Nỗi đau buồn vẫn còn, nhưng đã nguôi nguôi theo thời gian. (Nỗi buồn vẫn hiện diện, nhưng đã bớt đi phần nào theo năm tháng.)
- Chờ cho cơn bão lòng nguôi nguôi đã. (Hãy chờ cho cơn sóng giận trong lòng dịu bớt đi đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nguôi nguôi" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để diễn tả cảm xúc một cách tinh tế, có sắc thái hơn so với từ "nguôi" đơn thuần.
- "Nỗi niềm tưởng cũng nguôi nguôi / Mà nghe chừng có đầy vơi chút nào." (Tâm trạng tưởng cũng đã dịu bớt / Nhưng nghe ra vẫn còn chút gì đó chưa yên.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguôi (tính từ): Dịu hẳn, hết hẳn (mức độ mạnh hơn "nguôi nguôi").
- Cơn giận đã nguôi. (Cơn giận đã hết hẳn.)
- Nguội (tính từ): Chỉ nhiệt độ giảm xuống, hết nóng; cũng có thể dùng với nghĩa bóng chỉ tình cảm phai nhạt.
- Cà phê đã nguội. (Cà phê đã hết nóng.)
- Dịu (tính từ): Êm ái, nhẹ nhàng, không còn gay gắt.
- Cơn đau đã dịu hẳn. (Cơn đau đã êm hẳn đi.)
Từ đồng nghĩa
- Bớt: Giảm đi (một phần).
- Dịu bớt: Trở nên êm ái, nhẹ nhàng hơn.
- Thuyên giảm: Giảm bớt (thường dùng cho bệnh tật, cảm xúc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Bùng lên: Bỗng nhiên trở nên mạnh mẽ, dữ dội (về cảm xúc).
- Sôi sục: Đang ở trạng thái rất mạnh, không kìm nén được.
- Căng thẳng: Ở trạng thái căng, không thoải mái, chưa giảm.
- Hơi nguôi: Cơn giận đã nguôi nguôi.