nguếch ngoác

  1. Nh. Nguệch ngoạc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nguếch ngoác"

nguếch ngoác
Một đứa trẻ viết nguếch ngoác trên một tờ giấy trắng.