nguồn cơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu đuôi, nguyên nhân sâu xa dẫn đến một sự việc, tình huống nào đó: "nguồn cơn" dùng để chỉ toàn bộ câu chuyện, diễn biến từ đầu đến cuối hoặc nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
- Những điều thầm kín, tâm sự sâu trong lòng: "nguồn cơn" cũng có thể ám chỉ những nỗi niềm, bí mật riêng tư trong lòng một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy kể hết nguồn cơn của cuộc tranh chấp cho mọi người nghe.
- Cô ấy tâm sự với bạn thân về nguồn cơn của nỗi buồn.
- Phải tìm ra nguồn cơn của sự việc thì mới giải quyết triệt để được.
Các cách sử dụng nâng cao
"Kể lể nguồn cơn": Kể ra một cách tỉ mỉ, chi tiết toàn bộ câu chuyện hoặc nỗi lòng.
- Cô ấy kể lể nguồn cơn về cuộc hôn nhân đổ vỡ của mình.
"Kể hết nguồn cơn": Kể ra một cách đầy đủ, không giấu giếm đầu đuôi sự việc.
- Trước tòa, bị cáo đã kể hết nguồn cơn vụ án.
Biến thể và từ gần giống
Căn nguyên (danh từ): Nguyên nhân đầu tiên, gốc rễ.
- Tìm hiểu căn nguyên của bệnh tật.
Đầu đuôi (danh từ): Toàn bộ diễn biến, chi tiết của một sự việc từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
- Kể cho tôi nghe đầu đuôi câu chuyện đi.
Từ đồng nghĩa
- Nguyên do: Lý do, nguyên nhân.
- Cội nguồn: Nguồn gốc, khởi điểm.
- Nỗi niềm: Điều canh cánh, tâm sự trong lòng (nghĩa gần với "nguồn cơn" khi chỉ tâm trạng).
Thành ngữ liên quan
- "Bày tỏ nguồn cơn": Giãi bày, bộc lộ hết những điều sâu kín trong lòng hoặc toàn bộ sự thật của vấn đề.
- Anh ta đã bày tỏ nguồn cơn với nhà tư vấn.
- Đầu đuôi nông nỗi: Kể lể nguồn cơn.