nguồn cơn

Học thuật
Thân thiện
nguồn cơn

Một người đàn ông đang kể lại nguồn cơn của sự việc cho bạn mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu đuôi, nguyên nhân sâu xa dẫn đến một sự việc, tình huống nào đó: "nguồn cơn" dùng để chỉ toàn bộ câu chuyện, diễn biến từ đầu đến cuối hoặc nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
    • Những điều thầm kín, tâm sự sâu trong lòng: "nguồn cơn" cũng có thể ám chỉ những nỗi niềm, mật riêng tư trong lòng một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy kể hết nguồn cơn của cuộc tranh chấp cho mọi người nghe.
    • ấy tâm sự với bạn thân về nguồn cơn của nỗi buồn.
    • Phải tìm ra nguồn cơn của sự việc thì mới giải quyết triệt để được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kể lể nguồn cơn": Kể ra một cách tỉ mỉ, chi tiết toàn bộ câu chuyện hoặc nỗi lòng.

    • ấy kể lể nguồn cơn về cuộc hôn nhân đổ vỡ của mình.
  • "Kể hết nguồn cơn": Kể ra một cách đầy đủ, không giấu giếm đầu đuôi sự việc.

    • Trước tòa, bị cáo đã kể hết nguồn cơn vụ án.
Biến thể từ gần giống
  • Căn nguyên (danh từ): Nguyên nhân đầu tiên, gốc rễ.

    • Tìm hiểu căn nguyên của bệnh tật.
  • Đầu đuôi (danh từ): Toàn bộ diễn biến, chi tiết của một sự việc từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.

    • Kể cho tôi nghe đầu đuôi câu chuyện đi.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên do: Lý do, nguyên nhân.
  • Cội nguồn: Nguồn gốc, khởi điểm.
  • Nỗi niềm: Điều canh cánh, tâm sự trong lòng (nghĩa gần với "nguồn cơn" khi chỉ tâm trạng).
Thành ngữ liên quan
  • "Bày tỏ nguồn cơn": Giãi bày, bộc lộ hết những điều sâu kín trong lòng hoặc toàn bộ sự thật của vấn đề.
    • Anh ta đã bày tỏ nguồn cơn với nhà tư vấn.
nguồn cơn

Một người đàn ông đang kể lại nguồn cơn của sự việc cho bạn mình.

  1. Đầu đuôi nông nỗi: Kể lể nguồn cơn.