nguyên lão viện

Học thuật
Thân thiện
nguyên lão viện

Thượng nghị sĩ thảo luận tại nguyên lão viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thượng nghị viện của một số nước tư bản: "Nguyên lão viện" tên gọi của một viện trong cấu lập pháp lưỡng viện, thường viện thượng, tại một số quốc gia theo mô hình tư bản chủ nghĩa. Thành viên của viện này thường được gọi là "nguyên lão".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dự luật đã được Hạ viện thông qua hiện đang chờ sự phê chuẩn của Nguyên lão viện.
    • Chức năng chính của Nguyên lão viện xem xét lại các dự luật đã được Hạ viện thông qua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tham gia Nguyên lão viện": trở thành một thành viên (nguyên lão) của viện này.

    • Sau nhiều năm hoạt động chính trị, ông ấy đã được bầu vào Nguyên lão viện.
  • "phiên họp Nguyên lão viện": chỉ một kỳ họp chính thức của viện.

    • Phiên họp Nguyên lão viện sắp tới sẽ thảo luận về chính sách đối ngoại.
Biến thể từ gần giống
  • Thượng viện (danh từ): tên gọi chung cho viện thượng trong cấu lưỡng viện, đồng nghĩa với "Nguyên lão viện" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Viện nguyên lão (danh từ): cách gọi khác, cùng chỉ một cấu.
Từ đồng nghĩa
  • Thượng nghị viện: viện trong nghị viện chức năng thượng nghị.
  • Viện thượng: cách gọi ngắn gọn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Thuật ngữ "Nguyên lão viện" thường được dùng trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc khi nói về mô hình nhà nước cụ thể của một số nước (như Nhật Bản). Trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, "Thượng viện" hoặc "Thượng nghị viện" những từ thông dụng hơn.
nguyên lão viện

Thượng nghị sĩ thảo luận tại nguyên lão viện.

  1. Thượng nghị viện của một số nước tư bản.